Oeste vs Portuguesa Santista
Tỷ số chung cuộc: Oeste 1-1 Portuguesa Santista tại Paulista - A2, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oeste thắng 3, hòa 5, Portuguesa Santista thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 15
- Sân vận động
- Arena Barueri, Barueri, São Paulo
- Phong độ
- LWDLL Oeste
- DWDWL Portuguesa Santista
- HT0-0
- 46' ▲ Carlos Alberto ▼ Judá
- 48' 0-1 Caio Mancha
- 54' ▲ Evandro ▼ Caio Ribeiro
- 54' ▲ Lucas ▼ Diogo Carlos
- 57' ▲ Ítalo ▼ Bruno Gonçalves
- 57' ▲ Marcelo Toscano ▼ Gabriel da Motta
- 72' ▲ Favorito ▼ Danilo Sousa
- 72' ▲ Guilherme Dantas ▼ Paulo
- 79' ▲ Carlos ▼ Luis Ricardo
- 81' Leonardo 1-1
- 90'+1 ▲ Pedro Felipe ▼ Caio Mancha
- FT1-1
Đội hình
- Glédson
- Diego Jussani
- Leonardo
- Danilo Sousa ▼ 72'
- Paulo ▼ 72'
- Eric Di María
- Tite
- Bruno Duarte
- Gabriel da Motta ▼ 57'
- Bruno Gonçalves ▼ 57'
- Reifit
Dự bị 12
- Ítalo ▲ 57'
- Marcelo Toscano ▲ 57'
- Favorito ▲ 72'
- Guilherme Dantas ▲ 72'
- Davi Oliveira
- Diogo
- Edgar
- Guilherme
- Lucas ▲ 54'
- Marcus
- Mateus Canhota
- Vinicius
- Leandro Silva
- Luis Ricardo ▼ 79'
- Lucas Silva
- Lucas Cunha
- Caio Ribeiro ▼ 54'
- Itambé
- Vinicios
- Judá ▼ 46'
- Diogo Carlos ▼ 54'
- Caio Mancha ▼ 90'
- Danilo
Dự bị 12
- Carlos Alberto ▲ 46'
- Evandro ▲ 54'
- Lucas ▲ 54'
- Carlos ▲ 79'
- Pedro Felipe ▲ 90'
- Cleyton
- Brumati
- Elsinho
- Erik
- Gustavo Vintecinco
- Hiago
- Vinicius
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 29 - 14 | +15 | 36 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 15 | 24 - 20 | +4 | 26 | |
| 4 | 15 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 24 - 21 | +3 | 24 | |
| 6 | 15 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 7 | 15 | 23 - 17 | +6 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 16 | -4 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 11 | 15 | 18 - 14 | +4 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 13 | 15 | 14 - 16 | -2 | 16 | |
| 14 | 15 | 18 - 27 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 32 | -19 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu33
34Ghi được44
30Thủng lưới34
1.26Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai25