Portuguesa Santista vs Oeste
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa Santista 1-1 Oeste tại Paulista - A2, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portuguesa Santista thắng 2, hòa 5, Oeste thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Úlrico Mursa, Santos, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Portuguesa Santista
- LWDLL Oeste
- 41' Bruno Moraes 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Carlos ▼ Kellyton
- 59' ▲ Alex Reinaldo ▼ Léo Ceará
- 59' ▲ Mazinho ▼ Wanderson
- 72' ▲ Yuri Martins ▼ Bruno Moraes
- 72' ▲ Diogo ▼ Uillian Correia
- 72' ▲ Lucas ▼ Reifit
- 83' ▲ Marcio Carlos ▼ Diogo Carlos
- 83' ▲ Renan Oliveira ▼ Lelê
- 83' ▲ Vinicios ▼ Léo Santos
- 83' ▲ Lucas Alvim ▼ Pedro Ferrari
- 88' 1-1 Alex Reinaldo
- FT1-1
Đội hình
- Wagner
- Lucas Cunha
- Vavá
- Kellyton ▼ 46'
- Kaio Cristian
- Franco
- Lelê ▼ 83'
- Diogo Carlos ▼ 83'
- Ítalo Henrique
- Bruno Moraes ▼ 72'
- Léo Santos ▼ 83'
Dự bị 12
- Carlos ▲ 46'
- Yuri Martins ▲ 72'
- Marcio Carlos ▲ 83'
- Renan Oliveira ▲ 83'
- Vinicios ▲ 83'
- Diego
- Diego Gomes
- Guilherme
- Lucas ▲ 72'
- Lucas Paraíba
- Vitor Prada
- Ramón
- Yago Oliveira
- Daniel Vançan
- Léo Paraíso
- André Castro
- Uillian Correia ▼ 72'
- Wanderson ▼ 59'
- Régis Potiguar
- Tite
- Pedro Ferrari ▼ 83'
- Léo Ceará ▼ 59'
- Reifit ▼ 72'
Dự bị 9
- Alex Reinaldo ▲ 59'
- Mazinho ▲ 59'
- Diogo ▲ 72'
- Lucas ▲ 72'
- Lucas Alvim ▲ 83'
- André Lucas
- Clebson
- Rhaisson
- Zeca
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu28
24Ghi được21
25Thủng lưới34
1.2Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai13