XV de Piracicaba
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sao Bento

XV de Piracicaba vs Sao Bento

Tỷ số chung cuộc: XV de Piracicaba 0-0 Sao Bento tại Paulista - A2, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: XV de Piracicaba thắng 5, hòa 3, Sao Bento thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Barão de Serra Negra, Piracicaba, São Paulo
Phong độ
LDLWD XV de Piracicaba
DWDDD Sao Bento
  1. HT0-0
  2. 46' Emanuel Igor França
  3. 46' Rafael Silva Nadson
  4. 55' Caique Matheus Carvalho
  5. 55' Guilherme Lacerda Jean Carlos
  6. 66' Osman Júnior Serginho
  7. 86' Samoel Pizzi Marlon
  8. 90'+2 Felipinho Diego Matos
  9. FT0-0

Đội hình

XV de Piracicaba HLV: Moisés Egert
  1. Pegorari
  2. Léo Gobo
  3. Lucas Barboza
  4. Marlon ▼ 86'
  5. Rodolfo
  6. Mauro Silva
  7. Jean Carlos ▼ 55'
  8. Serginho ▼ 66'
  9. Maurício Oliveira
  10. Matheus Carvalho ▼ 55'
  11. Anthony

Dự bị 11

  1. Caique ▲ 55'
  2. Guilherme Lacerda ▲ 55'
  3. Osman Júnior ▲ 66'
  4. Samoel Pizzi ▲ 86'
  5. Coutinho
  6. Bruno
  7. Gilberto Alemão
  8. Gustavo
  9. Léo Steffen
  10. Luizão
  11. Matusalém
Sao Bento HLV: Luiz Carlos Martins
  1. Guilherme Neto
  2. Leandro Silva
  3. Diogo Rangel
  4. Wesley
  5. Diego Matos ▼ 90'
  6. Igor França ▼ 46'
  7. Fábio Bahia
  8. Jailson
  9. Gazão
  10. David Ribeiro
  11. Nadson ▼ 46'

Dự bị 10

  1. Emanuel ▲ 46'
  2. Rafael Silva ▲ 46'
  3. Felipinho ▲ 90'
  4. Matheus
  5. Brunão
  6. Flavio
  7. Mateus Buiate
  8. Rafael
  9. Wellington Manzoli
  10. Gabriel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primavera SP
15 17 - 7 +10 28
2
Capivariano
15 19 - 12 +7 25
3
Ituano
15 23 - 16 +7 25
4
Taubaté
15 19 - 18 +1 23
5
São José EC
15 16 - 11 +5 22
6
Ferroviária
15 23 - 19 +4 22
7
XV de Piracicaba
15 13 - 13 0 22
8
Santo André
15 21 - 15 +6 21
9
Grêmio Prudente
15 19 - 16 +3 20
10
Oeste
15 14 - 16 -2 20
11
Juventus
15 21 - 19 +2 19
12
Linense
15 15 - 21 -6 17
13
Votuporanguense
15 13 - 20 -7 17
14
Sao Bento
15 9 - 19 -10 13
15
Portuguesa Santista
15 10 - 20 -10 13
16
Rio Claro
15 11 - 21 -10 12
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu27
37Ghi được23
22Thủng lưới35
1.06Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu