Sao Bento
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
XV de Piracicaba

Sao Bento vs XV de Piracicaba

Tỷ số chung cuộc: Sao Bento 1-2 XV de Piracicaba tại Paulista - A2, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Bento thắng 2, hòa 3, XV de Piracicaba thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estádio Municipal Walter Ribeiro, Sorocaba, São Paulo
Trọng tài
Jose Almeida
Phong độ
DWDDD Sao Bento
LDLWD XV de Piracicaba
  1. 10' Cristiano 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Wilson Júnior Kayan
  4. 46' Edvan Jefferson
  5. 46' Franklin Diego Cardoso
  6. 50' 1-1 Douglasphản lưới
  7. 74' Red Card
  8. 76' Ian Lúcio Flávio
  9. 80' Marcos Nunes Gian
  10. 86' 1-2 Warley11m
  11. 88' Diego Rosa Paraíba
  12. 88' Rondinelly Warley
  13. FT1-2

Đội hình

Sao Bento HLV: Paulo Roberto Santos
  1. Zé Carlos
  2. Douglas
  3. Dênis Neves
  4. Victor Pereira
  5. Eliandro Carvalho
  6. Nenê Bonilha
  7. Anderson Künzel
  8. Gian ▼ 80'
  9. Lucas Lima
  10. Kayan ▼ 46'
  11. Cristiano

Dự bị 7

  1. Wilson Júnior ▲ 46'
  2. Marcos Nunes ▲ 80'
  3. Bruninho
  4. Diego Sacoman
  5. Everton Dias
  6. William Menezes
  7. Diogo Oliveira
XV de Piracicaba HLV: Luciano Dias
  1. Júnior Beliato
  2. Jefferson ▼ 46'
  3. Weriton
  4. Luan
  5. Robson
  6. Paraíba ▼ 88'
  7. Adenilson
  8. Felipe Tontini
  9. Lúcio Flávio ▼ 76'
  10. Diego Cardoso ▼ 46'
  11. Warley ▼ 88'

Dự bị 7

  1. Edvan ▲ 46'
  2. Franklin ▲ 46'
  3. Ian ▲ 76'
  4. Diego Rosa ▲ 88'
  5. Rondinelly ▲ 88'
  6. Paulo Vitor
  7. Michel

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portuguesa
15 22 - 6 +16 32
2
Oeste
15 19 - 8 +11 30
3
XV de Piracicaba
15 18 - 10 +8 26
4
Rio Claro
15 12 - 10 +2 23
5
Velo Clube
15 18 - 17 +1 22
6
Sao Bento
15 16 - 12 +4 22
7
Linense
15 15 - 12 +3 22
8
Primavera SP
15 15 - 15 0 22
9
EC Lemense
15 13 - 16 -3 21
10
Juventus
15 11 - 12 -1 19
11
São Caetano
15 17 - 20 -3 17
12
Monte Azul
15 10 - 19 -9 16
13
Portuguesa Santista
15 12 - 11 +1 16
14
Taubaté
15 17 - 21 -4 13
15
Gremio Osasco Audax
15 13 - 25 -12 11
16
RB Brasil
15 12 - 26 -14 7
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
36Ghi được46
30Thủng lưới33
1.16Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu