Sao Bento vs XV de Piracicaba
Tỷ số chung cuộc: Sao Bento 0-2 XV de Piracicaba tại Paulista - A2, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Bento thắng 2, hòa 3, XV de Piracicaba thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Municipal Walter Ribeiro, Sorocaba, São Paulo
- Phong độ
- DWDDD Sao Bento
- LDLWD XV de Piracicaba
- 14' 0-1 Anderson Magrão
- HT0-1
- 46' ▲ Bruno Santos ▼ Rael
- 52' ▲ Samuel Andrade ▼ Vitor Braga
- 58' 0-2 Daniel Costa
- 60' ▲ Matheus Destro ▼ Lucas Batatinha
- 60' ▲ Vitão ▼ Lucas Sampaio
- 60' ▲ Lucas Mendes ▼ Ravanelli
- 63' ▲ Caio Hila ▼ Daniel Costa
- 65' ▲ Djavan ▼ Mateus Silva
- 71' ▲ Jhoninha ▼ Minho
- 71' ▲ Paulo ▼ Felipe Benedetti
- 75' ▲ Rai ▼ Leandro Silva
- FT0-2
Đội hình
- Thiago Coelho
- Leandro Silva ▼ 75'
- Everton Sena
- Marcelo
- Lucas Sampaio ▼ 60'
- Mateus Silva ▼ 65'
- Robson Alemão
- Ravanelli ▼ 60'
- Diego Mathias
- Lucas Batatinha ▼ 60'
- Cristiano
Dự bị 12
- Matheus Destro ▲ 60'
- Vitão ▲ 60'
- Lucas Mendes ▲ 60'
- Djavan ▲ 65'
- Rai ▲ 75'
- Matheus
- Anderson Künzel
- André Silva
- Carlão
- Douglas Araujo
- Guilherme Lacerda
- Murilo
- Fernando Henrique
- Heverton
- Glauco
- Michel
- Rael ▼ 46'
- Daniel Costa ▼ 63'
- Vitor Braga ▼ 52'
- Felipe Benedetti ▼ 71'
- Samuel Mika
- Anderson Magrão
- Minho ▼ 71'
Dự bị 11
- Bruno Santos ▲ 46'
- Samuel Andrade ▲ 52'
- Caio Hila ▲ 63'
- Jhoninha ▲ 71'
- Paulo ▲ 71'
- João Lucas
- Mauro Silva
- Pilar
- Serginho
- Victor Pereira
- Anthony
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
34Ghi được39
20Thủng lưới30
1.26Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai21