Taubaté vs Portuguesa Santista
Tỷ số chung cuộc: Taubaté 1-2 Portuguesa Santista tại Paulista - A2, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Taubaté thắng 2, hòa 2, Portuguesa Santista thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Joaquim de Morais Filho, Taubaté, São Paulo
- Phong độ
- LDLLW Taubaté
- DWDWL Portuguesa Santista
- 20' 0-1 Tcharlles
- HT0-1
- 46' ▲ Caio Felipe ▼ Thiago Câmara
- 52' Allison 1-1
- 67' ▲ Miguel ▼ Claudinho
- 68' ▲ Anderson Carvalho ▼ Kadu
- 68' ▲ Luizinho ▼ Tom
- 73' 1-2 Lucas Vieira
- 77' ▲ Luãn ▼ Fernando
- 77' ▲ Mateus Peloggia ▼ Moacir
- 77' ▲ Dieguinho ▼ Alison
- 85' ▲ Caio Matheus ▼ Allison
- 85' ▲ Cleyton ▼ Cesinha
- 85' ▲ Leonardo Mancha ▼ Jonas
- FT1-2
Đội hình
- Cadu Neves
- Thiago Câmara ▼ 46'
- Fernando ▼ 77'
- Frazan
- Ailton Santos
- David Cruz
- Moacir ▼ 77'
- Claudinho ▼ 67'
- Allison ▼ 85'
- Maycon
- Lucas Venuto
Dự bị 11
- Caio Felipe ▲ 46'
- Miguel ▲ 67'
- Luãn ▲ 77'
- Mateus Peloggia ▲ 77'
- Caio Matheus ▲ 85'
- Samuel Pires
- Éder Monteiro
- Maikinho
- Marcão
- Ruan
- Kauan Penedo
- Tom ▼ 68'
- Cesinha ▼ 85'
- Alison ▼ 77'
- Bruno Azevedo
- Sorriso
- Elias Ceará
- Kadu ▼ 68'
- Jonas ▼ 85'
- Tom ▼ 68'
- Tcharlles
- Lucas Vieira
Dự bị 9
- Anderson Carvalho ▲ 68'
- Luizinho ▲ 68'
- Dieguinho ▲ 77'
- Cleyton ▲ 85'
- Leonardo Mancha ▲ 85'
- Enzo
- Hebert
- Wellington
- Luan ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
30Ghi được22
32Thủng lưới30
1.03Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn7
21Hiệp hai11