Portuguesa Santista
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Taubaté

Portuguesa Santista vs Taubaté

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa Santista 1-0 Taubaté tại Paulista - A2, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portuguesa Santista thắng 4, hòa 2, Taubaté thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Úlrico Mursa, Santos, São Paulo
Trọng tài
Vinicius Furlan
Phong độ
DWDWL Portuguesa Santista
LDLLW Taubaté
  1. 12' Thiago Dombroski Brumati
  2. 12' Bruno Lucas
  3. 45'+1 Érico Everton
  4. HT0-0
  5. 57' Bambam Claudinho
  6. 70' Donato Robertinho
  7. 70' Levi Thiaguinho
  8. 70' Luis Fernando Thiago Primão
  9. 74' João Sabino Diego Palhinha
  10. 77' Maurício Ramos 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Portuguesa Santista HLV: Moisés Egert
  1. Leandro Silva
  2. Maurício Ramos
  3. Juninho
  4. Giovanni
  5. Brumati ▼ 12'
  6. Everton ▼ 45'
  7. Diego Palhinha ▼ 74'
  8. Betinho
  9. Nilson
  10. Rodolfo
  11. Deivid

Dự bị 7

  1. Thiago Dombroski ▲ 12'
  2. Érico ▲ 45'
  3. João Sabino ▲ 74'
  4. Douglas Pedroso
  5. Ermínio
  6. Gabriel
  7. Vinicios
Taubaté HLV: Marcelo Martelotte
  1. Felipe
  2. Guilherme Mattis
  3. Doni
  4. Robertinho ▼ 70'
  5. Matheus Nunes
  6. Thiago Primão ▼ 70'
  7. Guilherme Garré
  8. Jeferson Lima
  9. Lucas ▼ 12'
  10. Claudinho ▼ 57'
  11. Thiaguinho ▼ 70'

Dự bị 7

  1. Bruno ▲ 12'
  2. Bambam ▲ 57'
  3. Donato ▲ 70'
  4. Levi ▲ 70'
  5. Luis Fernando ▲ 70'
  6. João Paulo
  7. Marcos Aurélio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portuguesa
15 22 - 6 +16 32
2
Oeste
15 19 - 8 +11 30
3
XV de Piracicaba
15 18 - 10 +8 26
4
Rio Claro
15 12 - 10 +2 23
5
Velo Clube
15 18 - 17 +1 22
6
Sao Bento
15 16 - 12 +4 22
7
Linense
15 15 - 12 +3 22
8
Primavera SP
15 15 - 15 0 22
9
EC Lemense
15 13 - 16 -3 21
10
Juventus
15 11 - 12 -1 19
11
São Caetano
15 17 - 20 -3 17
12
Monte Azul
15 10 - 19 -9 16
13
Portuguesa Santista
15 12 - 11 +1 16
14
Taubaté
15 17 - 21 -4 13
15
Gremio Osasco Audax
15 13 - 25 -12 11
16
RB Brasil
15 12 - 26 -14 7
Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu15
13Ghi được17
12Thủng lưới21
0.76Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu