Guarani Campinas vs Inter De Limeira
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 0-1 Inter De Limeira tại Paulista - A1, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Guarani Campinas thắng 4, hòa 1, Inter De Limeira thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- WLDDD Inter De Limeira
- 14' ▲ João Victor ▼ Bruno Mendes
- 15' Régis
- 18' Rayan
- HT0-0
- 46' ▲ JP Galvão ▼ Felipe Albuquerque
- 49' ▲ Matheus Mancini ▼ Maurício
- 61' ▲ Hélder ▼ Heitor
- 61' ▲ Marlon ▼ Mayk
- 65' Gustavo Bochecha
- 70' ▲ Pablo Thomaz ▼ Anderson Leite
- 71' ▲ Matheus Bueno ▼ Derek
- 74' Pablo Thomaz
- 81' Marlon
- 82' ▲ Andrew ▼ Juninho
- 88' ▲ Guilherme Mariano ▼ Emerson Santos
- 88' ▲ João Felipe ▼ Éverton Brito
- 90'+8 Diego Quirino
- 90'+7 0-1 Diego Quirino · Andrew
- FT0-1
Đội hình
- 89Vladimir 7.5
- 2Heitor ▼ 61' 6.9
- 3Léo Santos 6.9
- 4Rayan 6.9
- 6Mayk ▼ 61' 6.9
- 5Anderson Leite ▼ 70' 6.2
- 14Camacho 7.3
- 20Reinaldo 6.9
- 78Régis 7.7
- 11Derek ▼ 71' 7.0
- 9Bruno Mendes ▼ 14' 6.3
Dự bị 12
- 19João Victor ▲ 14' 6.7
- 16Hélder ▲ 61' 6.3
- 8Marlon ▲ 61' 6.3
- 7Pablo Thomaz ▲ 70' 6.7
- 18Matheus Bueno ▲ 71' 6.9
- 23Wenderson
- 26Rafael Freitas
- 31Douglas Borges
- 21Lucas Araújo
- 10Chay
- 15Pedro Henrique
- 44Márcio Silva 6.9
- 23Max Walef 7.2
- 2Felipe Albuquerque ▼ 46' 6.9
- 4Diego Jussani 7.2
- 3Maurício ▼ 49' 6.7
- 6Zé Mário 7.6
- 5Emerson Santos ▼ 88' 7.0
- 7Éverton Brito ▼ 88' 7.0
- 21Lucas Buchecha 7.2
- 8Gustavo Bochecha 7.2
- 11Juninho ▼ 82' 7.2
- 9Diego Quirino ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 22JP Galvão ▲ 46' 7.2
- 34Matheus Mancini ▲ 49' 6.9
- 17Andrew ▲ 82' 7.7
- 13Guilherme Mariano ▲ 88' 6.5
- 19João Felipe ▲ 88' 6.5
- 10Fernando Canesin
- 16César Morais
- 25Kauê
- 12Jonathan
- 20Gabriel Silva
- 27Albano
Thống kê
03⚑12
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm12
3Trúng đích4
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
12Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
402Chuyền bóng365
327Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 9 | +11 | 28 | |
| 2 | 12 | 18 - 11 | +7 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 8 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | 17 - 10 | +7 | 19 | |
| 5 | 11 | 14 - 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 11 | 12 - 9 | +3 | 18 | |
| 7 | 12 | 17 - 15 | +2 | 17 | |
| 8 | 11 | 15 - 10 | +5 | 17 | |
| 9 | 11 | 8 - 11 | -3 | 14 | |
| 10 | 11 | 17 - 15 | +2 | 14 | |
| 11 | 11 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 12 | 12 | 8 - 16 | -8 | 12 | |
| 13 | 11 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 14 | 11 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 11 | 3 - 16 | -13 | 6 | |
| 16 | 11 | 7 - 17 | -10 | 5 |
So sánh
50Trận đấu33
43Ghi được36
67Thủng lưới28
0.86Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai15