Inter De Limeira
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Guarani Campinas

Inter De Limeira vs Guarani Campinas

Tỷ số chung cuộc: Inter De Limeira 0-4 Guarani Campinas tại Paulista - A1, 22 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Inter De Limeira thắng 2, hòa 1, Guarani Campinas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A1 · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Major José Levy Sobrinho, Limeira, São Paulo
Trọng tài
Lucas Canetto Bellote
Phong độ
WLDDD Inter De Limeira
WLDLD Guarani Campinas
  1. 8' 0-1 Giovanny · Matheus Bidu
  2. 23' 0-2 Romércio · Matheus Bidu
  3. 45' Jean Pablo
  4. HT0-2
  5. 46' Airton Murilo Rangel
  6. 50' Geovane
  7. 51' Matheus Bidu
  8. 56' 0-3 Todinho Júnior · Lucas Santos
  9. 58' Matheus Neris Jean Pablo
  10. 62' Bruno Sávio Rafael Costa
  11. 68' Marcelo Matheus Bidu
  12. 72' Lucas Balardin Tcharlles
  13. 78' 0-4 Todinho Júnior · Giovanny
  14. 81' Alemão Junior Todinho Júnior
  15. FT0-4

Đội hình

Inter De Limeira Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Elano
  1. Rafael Magrão 5.9
  2. Jean Pablo ▼ 58' 6.3
  3. Marcos Antonio
  4. Daniel Vançan 6.8
  5. João Victor 6.0
  6. Roger Bernardo 6.7
  7. Murilo Rangel ▼ 46' 6.2
  8. Geovane Santos 7.1
  9. Thomaz 6.8
  10. Tcharlles ▼ 72' 7.3
  11. Lucas Braga 6.6

Dự bị 11

  1. Airton ▲ 46' 7.2
  2. Matheus Neris ▲ 58' 6.5
  3. Lucas Balardin ▲ 72' 6.6
  4. Hiago
  5. Jonathan
  6. Everton Sena
  7. Bruno Formigoni
  8. Pedrinho
  9. Oliveira
  10. Vinicius
  11. Nata
Guarani Campinas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thiago Carpini
  1. Jefferson 7.6
  2. Bruno Silva 7.6
  3. Romércio 8.1
  4. Matheus Bidu ⇢2 ▼ 68' 7.7
  5. Deivid 7.3
  6. Lucas Santos
  7. Lucas Crispim 6.6
  8. Rafael Costa ▼ 62' 6.6
  9. Pablo 6.9
  10. Todinho Júnior ⚽2 ▼ 81' 8.6
  11. Giovanny 7.6

Dự bị 8

  1. Bruno Sávio ▲ 62' 7.0
  2. Marcelo ▲ 68' 6.7
  3. Alemão Junior ▲ 81' 6.8
  4. Bady
  5. Leandro Almeida
  6. Matheus Cavichioli
  7. Eduardo Person
  8. Mateus Jesus

Thống kê

0210
510
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm12
3Trúng đích6
12Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
15Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
10Phạt góc5
0Việt vị3
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
426Chuyền bóng463
368Chuyền chính xác394
86%Chính xác chuyền85%

So sánh

20Trận đấu53
16Ghi được60
28Thủng lưới65
0.8Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn23
5Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu