Inter De Limeira vs Guarani Campinas
Tỷ số chung cuộc: Inter De Limeira 0-0 Guarani Campinas tại Paulista - A1, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inter De Limeira thắng 1, hòa 1, Guarani Campinas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Major José Levy Sobrinho, Limeira, São Paulo
- Phong độ
- WLDDD Inter De Limeira
- WLDLD Guarani Campinas
- -5' Igo Gabriel
- 17' Iba Ly
- 45'+5 Alex Sandro
- HT0-0
- 46' ▲ Bernardo ▼ I. Ly
- 50' Nathan Camargo
- 53' ▲ Giva ▼ Nathan Camargo
- 56' ▲ Flávio ▼ Marlon
- 56' ▲ Rafael Silva ▼ Alex Sandro
- 63' ▲ Ruan Ribeiro ▼ Juan Tavares
- 64' ▲ Yan Henrique ▼ Lucas Justen
- 64' ▲ João Marcelo ▼ Eliseu Manuel
- 71' ▲ João Victor ▼ Rafael Bilu
- 71' ▲ Mateus Sarará ▼ Isaque
- 77' ▲ Pablo Diogo ▼ Albano
- 90'+4 Joao Victor
- FT0-0
Đội hình
- 1André Luiz 6.9
- 13Eduardo Porto 7.2
- 3Guilherme Mariano 6.9
- 4Roberto 7.2
- 2Felipe Albuquerque 7.2
- 8I. Ly ▼ 46' 7.0
- 15Marlon ▼ 56' 6.7
- 26Juan Tavares ▼ 63' 7.2
- 10Albano ▼ 77' 6.9
- 11Alex Sandro ▼ 56' 6.5
- 6Leocovick 7.3
Dự bị 12
- 19Bernardo ▲ 46' 6.3
- 5Flávio ▲ 56' 6.9
- 9Rafael Silva ▲ 56' 6.6
- 20Ruan Ribeiro ▲ 63' 6.7
- 17Pablo Diogo ▲ 77' 6.5
- 12Igo Gabriel
- 22JP Galvão
- 7Rhuan
- 18R. Carrillo
- 31Alysson Dutra
- 34Carlão
- 16Félix Jorge
- 1Gabriel Mesquita 6.9
- 2Lucas Justen ▼ 64' 6.9
- 3Raphael Rodrigues 7.2
- 4Titi 7.2
- 6Emerson 6.9
- 7Matheus Régis 6.9
- 5Nathan Camargo ▼ 53' 6.7
- 8Caio Mello 7.2
- 10Isaque ▼ 71' 7.0
- 11Rafael Bilu ▼ 71' 7.0
- 9Eliseu Manuel ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 15Giva ▲ 53' 6.7
- 14Yan Henrique ▲ 64' 7.2
- 23João Marcelo ▲ 64' 6.6
- 20João Victor ▲ 71' 6.5
- 18Mateus Sarará ▲ 71' 6.7
- 22Felipe Zamboni
- 17Luiz Miguel
- 19Renan Bernabé
- 12Emerson Júnior
- 13Pedro Manoel
- 21Porfírio
- 16Vinícius Kauê
Thống kê
03⚑5
⚑120
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm12
2Trúng đích1
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc1
7Việt vị0
23Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
205Chuyền bóng493
134Chuyền chính xác411
65%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
47Trận đấu37
54Ghi được40
46Thủng lưới41
1.15Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai14