Goias
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CRAC

Goias vs CRAC

Tỷ số chung cuộc: Goias 1-1 CRAC tại Goiano - 1, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Goias thắng 1, hòa 4, CRAC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · Quarter-finals
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
WWDDL CRAC
  1. HT0-0
  2. 46' Pedrinho Rafael Gava
  3. 46' Rodrigo Andrade G. Freitas
  4. 47' E. Garcia
  5. 53' Luiz Felipe 1-0
  6. 59' Welliton Vitinho
  7. 63' Pilar Rafhael Lucas
  8. 63' Yan Maciel Jeremias
  9. 71' Edu Arthur Caíke
  10. 73' Antônio Gabriel Cléo Silva
  11. 73' Eduardo Soares Pará
  12. 78' 1-1 Wagner Manaus
  13. 87' Jája Silva E. García
  14. 87' Igor Silva Iago Martins
  15. 90'+4 Yan Maciel
  16. FT1-1

Đội hình

Goias HLV: Jair Ventura
  1. Tadeu
  2. Luiz Felipe
  3. Messias
  4. Lucas Lovat
  5. Willean Lepo
  6. G. Freitas ▼ 46'
  7. Juninho
  8. Rafael Gava ▼ 46'
  9. E. García ▼ 87'
  10. Vitinho ▼ 59'
  11. Arthur Caíke ▼ 71'

Dự bị 12

  1. Pedrinho ▲ 46'
  2. Rodrigo Andrade ▲ 46'
  3. Welliton ▲ 59'
  4. Edu ▲ 71'
  5. Jája Silva ▲ 87'
  6. Thiago Rodrigues
  7. Anthony
  8. Danilo Cunha
  9. Diego Caito
  10. Lucas Ribeiro
  11. Marcão
  12. Zé Hugo
CRAC HLV: Luan Carlos
  1. Cleriston
  2. Pará ▼ 73'
  3. Danrlei Santos
  4. Augusto Potiguar
  5. Correia
  6. Robson Alemão
  7. Jeremias ▼ 63'
  8. Wagner Manaus
  9. Rafhael Lucas ▼ 63'
  10. Cléo Silva ▼ 73'
  11. Iago Martins ▼ 87'

Dự bị 12

  1. Pilar ▲ 63'
  2. Yan Maciel ▲ 63'
  3. Antônio Gabriel ▲ 73'
  4. Eduardo Soares ▲ 73'
  5. Igor Silva ▲ 87'
  6. João Lucas
  7. Gustavo Café
  8. Gustavo Henrique
  9. Juninho Foz
  10. Luizão
  11. Mauro Gabriel
  12. Tico Baiano

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu13
54Ghi được11
46Thủng lưới8
1.02Bàn thắng mỗi trận0.85
22Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn2
31Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu