CRAC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Goias

CRAC vs Goias

Tỷ số chung cuộc: CRAC 0-0 Goias tại Goiano - 1, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CRAC thắng 0, hòa 4, Goias thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · Quarter-finals
Sân vận động
Estádio Genervino Evangelista da Fonseca, Catalão, Goiás
Phong độ
WWDDL CRAC
LLDWL Goias
  1. 21' Correia
  2. HT0-0
  3. 46' Arthur Caíke F. Barceló
  4. 52' Luiz Felipe
  5. 55' Lucas Lovat
  6. 62' Zé Hugo E. García
  7. 66' Mauro Gabriel Jeremias
  8. 66' Pilar Rafhael Lucas
  9. 75' Welliton Vitinho
  10. 80' Cleo Silva
  11. 80' Juninho Foz Cléo Silva
  12. 82' Ze Hugo
  13. 84' Danilo Cunha Lucas Lovat
  14. 84' Jája Silva Zé Hugo
  15. 88' Danilo Cunha
  16. FT0-0

Đội hình

CRAC HLV: Luan Carlos
  1. Cleriston
  2. Pará
  3. Danrlei Santos
  4. Augusto Potiguar
  5. Correia
  6. Robson Alemão
  7. Jeremias ▼ 66'
  8. Wagner Manaus
  9. Rafhael Lucas ▼ 66'
  10. Cléo Silva ▼ 80'
  11. Iago Martins

Dự bị 12

  1. Mauro Gabriel ▲ 66'
  2. Pilar ▲ 66'
  3. Juninho Foz ▲ 80'
  4. João Lucas
  5. Igor Silva
  6. Tico Baiano
  7. Eduardo Soares
  8. Gabriel Venâncio
  9. Luizão
  10. Pedro Acácio
  11. Yan Maciel
  12. Gustavo Café
Goias HLV: Jair Ventura
  1. Tadeu
  2. Luiz Felipe
  3. Messias
  4. Lucas Lovat ▼ 84'
  5. Willean Lepo
  6. G. Freitas
  7. Juninho
  8. Rafael Gava
  9. E. García ▼ 62'
  10. Vitinho ▼ 75'
  11. F. Barceló ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Arthur Caíke ▲ 46'
  2. Zé Hugo ▲ 62'
  3. Welliton ▲ 75'
  4. Danilo Cunha ▲ 84'
  5. Jája Silva ▲ 84'
  6. Thiago Rodrigues
  7. Anthony
  8. Diego Caito
  9. Edu
  10. Lucas Ribeiro
  11. Marcão
  12. Rodrigo Andrade

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu53
11Ghi được54
8Thủng lưới46
0.85Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới22
2Trên 2.5 bàn18
5Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu