Goiânia vs Goianésia
Tỷ số chung cuộc: Goiânia 1-3 Goianésia tại Goiano - 1, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goiânia thắng 3, hòa 3, Goianésia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LWDDL Goiânia
- WWDDW Goianésia
- 25' Flávio Nascimento 1-0
- 31' 1-1 Jackson
- 37' Vital
- 42' Everton Silva
- HT1-1
- 46' ▲ André Oliveira ▼ Éverton Silva
- 46' ▲ Jô Almeida ▼ Kauã
- 46' ▲ Léo Carvalho ▼ Vinícius Boff
- 58' 1-2 Sandrinho11m
- 60' ▲ Zotti ▼ Léo Azevedo
- 60' ▲ Sávio Araújo ▼ Patrick Felipe
- 63' Ian Barreto
- 63' 1-3 Luiz Fernando
- 66' Yellow Card
- 66' ▲ Gustavo Vintecinco ▼ Alex Nemetz
- 74' ▲ João Marcus ▼ Johnatan Vital
- 74' ▲ Marcelo Júnior ▼ Jackson
- 77' ▲ Diego Petrin ▼ Edílson Júnior
- 77' ▲ Hiago ▼ Jackson
- 87' Yellow Card
- FT1-3
Đội hình
- Felipe Mosquete
- Johnatan Vital ▼ 74'
- Léo Azevedo ▼ 60'
- Kauan
- Jackson ▼ 77'
- Alex Nemetz ▼ 66'
- Patrick Felipe ▼ 60'
- Vinícius Lucas
- Wandinho
- Isaac Bryan
- Flávio Nascimento
Dự bị 11
- Zotti ▲ 60'
- Sávio Araújo ▲ 60'
- Gustavo Vintecinco ▲ 66'
- João Marcus ▲ 74'
- Marcelo Júnior ▲ 74'
- Rafael Pin
- Adriel
- Augusto Sheik
- Gabriel Almeida
- Hebert
- Vitor Graziani
- Dida
- Éverton Silva ▼ 46'
- Ian Barreto
- Luiz Fernando
- Tibúrcio
- Kauã ▼ 46'
- Tabata
- Vinícius Boff ▼ 46'
- Edílson Júnior ▼ 77'
- Sandrinho
- Jackson ▼ 77'
Dự bị 10
- André Oliveira ▲ 46'
- Jô Almeida ▲ 46'
- Léo Carvalho ▲ 46'
- Diego Petrin ▲ 77'
- Hiago ▲ 77'
- Matheus Cabral
- Yago
- Moura
- Raphael Martins
- Uederson Ferreira
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 15 - 7 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | 10 - 5 | +5 | 22 | |
| 3 | 11 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 4 | 11 | 11 - 7 | +4 | 18 | |
| 5 | 11 | 10 - 7 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 7 | 11 | 13 - 13 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 12 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 10 | 11 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 11 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
20Ghi được22
42Thủng lưới36
0.8Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai13