Goiânia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Goianésia

Goiânia vs Goianésia

Tỷ số chung cuộc: Goiânia 1-0 Goianésia tại Goiano - 1, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goiânia thắng 3, hòa 3, Goianésia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira, Goiânia, Goiás
Phong độ
LWDDL Goiânia
WWDDW Goianésia
  1. 39' Richard Gaúcho 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Guilherme Marques Eduardo Leite
  4. 46' Índio Patrick Felipe
  5. 46' Ferrugem Kesley
  6. 46' Hiago Zizu
  7. 57' Flávio Torres Luan Miguel
  8. 63' Yellow Card
  9. 63' Matheus Lima Yan
  10. 64' Caio Rangel Luis Gustavo
  11. 70' Andrey Richard Gaúcho
  12. 74' Richard Luca Vinícius Lucas
  13. 81' Yellow Card
  14. 81' Pablo Henrique Sávio Araújo
  15. 90' Yellow Card
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. FT1-0

Đội hình

Goiânia HLV: Glauber Ramos
  1. Léo Rosa
  2. Lucas Piauí
  3. Eduardo Leite ▼ 46'
  4. Marcão
  5. Jackson
  6. Patrick Felipe ▼ 46'
  7. Daniel de Pauli
  8. Richard Gaúcho ▼ 70'
  9. Gustavo Vintecinco
  10. Yan ▼ 63'
  11. Sávio Araújo ▼ 81'

Dự bị 11

  1. Guilherme Marques ▲ 46'
  2. Índio ▲ 46'
  3. Matheus Lima ▲ 63'
  4. Andrey ▲ 70'
  5. Pablo Henrique ▲ 81'
  6. Felipe Mosquete
  7. Arthur
  8. Caio
  9. Samuel
  10. Wallace Bonilha
  11. Danilo
Goianésia HLV: Luan Carlos
  1. Michael
  2. Anderson Sobral
  3. Railon
  4. Vinícius Paiva
  5. Zotti
  6. Zizu ▼ 46'
  7. Gabriel Henrique
  8. Vinícius Lucas ▼ 74'
  9. Kesley ▼ 46'
  10. Luis Gustavo ▼ 64'
  11. Luan Miguel ▼ 57'

Dự bị 11

  1. Ferrugem ▲ 46'
  2. Hiago ▲ 46'
  3. Flávio Torres ▲ 57'
  4. Caio Rangel ▲ 64'
  5. Richard Luca ▲ 74'
  6. Wallace
  7. Kauã Moura
  8. Lucas Barboza
  9. Rafael
  10. Zazá
  11. Luis Henrique

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Goias
11 18 - 3 +15 27
2
Vila Nova
11 17 - 5 +12 26
3
Atletico Goianiense
11 25 - 7 +18 25
4
Anápolis
11 16 - 6 +10 17
5
Aparecidense
11 15 - 14 +1 17
6
Goiatuba EC
11 10 - 14 -4 16
7
Goianésia
11 7 - 13 -6 13
8
Goiânia
11 11 - 12 -1 12
9
Jataiense
11 9 - 23 -14 10
10
CRAC
11 6 - 10 -4 9
11
Morrinhos
11 7 - 19 -12 5
12
Iporá
11 7 - 22 -15 5
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu13
15Ghi được9
19Thủng lưới16
1Bàn thắng mỗi trận0.69
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu