Goiânia vs Goianésia
Tỷ số chung cuộc: Goiânia 1-1 Goianésia tại Goiano - 1, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goiânia thắng 3, hòa 3, Goianésia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Olímpico Pedro Ludovico Teixeira, Goiânia, Goiás
- Phong độ
- LWDDL Goiânia
- WWDDW Goianésia
- 27' Wallace 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Paulinho ▼ Iago
- 47' Assuerio
- 59' ▲ Júnior Ramos ▼ Olívio
- 59' ▲ Richard Gaúcho ▼ Wallace
- 61' ▲ Jean ▼ Eduardo
- 63' ▲ Elicley ▼ Edmundo
- 68' Junior Ramos
- 69' 1-1 Adailson Sousa11m
- 71' ▲ Vidaletti ▼ Gabriel Correia
- 73' ▲ Rodrigo Porto ▼ Assuério
- 77' Rodriguinho
- 78' Doda
- 80' ▲ Diogo Dolem ▼ Adailson Sousa
- 80' ▲ Kauã Moura ▼ Raphael Soares
- 80' ▲ Wellington ▼ Doda
- 84' Marcelo Xavier
- FT1-1
Đội hình
- Lúcio
- Marcelo Xavier
- Iago ▼ 46'
- Eduardo ▼ 61'
- Olívio ▼ 59'
- Jean Kennedy
- Romário
- Assuério ▼ 73'
- Wallace ▼ 59'
- Nilsinho
- Isaac
Dự bị 11
- Paulinho ▲ 46'
- Júnior Ramos ▲ 59'
- Richard Gaúcho ▲ 59'
- Jean ▲ 61'
- Rodrigo Porto ▲ 73'
- Johnathan
- Adson Samuel
- Irismar
- Rhyann
- Vinícius Felício
- Marcos Daniel
- Wallace ▼ 59'
- Marcão
- Júlio Ferrari
- Raphael Soares ▼ 80'
- Rodrigo Paganelli
- Doda ▼ 80'
- Mateus Silva
- Gabriel Correia ▼ 71'
- Edmundo ▼ 63'
- Raí
- Adailson Sousa ▼ 80'
Dự bị 11
- Elicley ▲ 63'
- Vidaletti ▲ 71'
- Diogo Dolem ▲ 80'
- Kauã Moura ▲ 80'
- Wellington ▲ 80'
- Tallison
- Everton Pereira
- Gabriel Vidal
- Matheus Nego
- Ricardo Fagundes
- Vitor Carré
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 20 - 8 | +12 | 26 | |
| 2 | 11 | 25 - 13 | +12 | 25 | |
| 3 | 11 | 16 - 5 | +11 | 20 | |
| 4 | 11 | 17 - 11 | +6 | 18 | |
| 5 | 11 | 11 - 10 | +1 | 17 | |
| 6 | 11 | 12 - 8 | +4 | 15 | |
| 7 | 11 | 13 - 14 | -1 | 14 | |
| 8 | 11 | 11 - 22 | -11 | 14 | |
| 9 | 11 | 9 - 15 | -6 | 13 | |
| 10 | 11 | 13 - 18 | -5 | 8 | |
| 11 | 11 | 11 - 21 | -10 | 7 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
14Ghi được9
32Thủng lưới15
1.08Bàn thắng mỗi trận0.82
2Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai8