CRAC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Goianésia

CRAC vs Goianésia

Tỷ số chung cuộc: CRAC 2-0 Goianésia tại Goiano - 1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CRAC thắng 2, hòa 0, Goianésia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Genervino Evangelista da Fonseca, Catalão, Goiás
Phong độ
WWDDL CRAC
LWWDD Goianésia
  1. 17' Rafhael Lucas 1-0
  2. 31' Jo
  3. 33' Yellow Card
  4. 36' Correia 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Pilar Rafhael Lucas
  7. 46' Kauã Jô Almeida
  8. 46' Léo Carvalho Vinícius Boff
  9. 69' André Oliveira Tabata
  10. 69' Uederson Ferreira Edílson Júnior
  11. 76' Moura Ian Barreto
  12. 79' Gustavo Café Augusto Potiguar
  13. 79' Wagner Manaus Mauro Gabriel
  14. 85' Antônio Gabriel Iago Martins
  15. 85' Yan Maciel Jeremias
  16. 89' Yellow Card
  17. FT2-0

Đội hình

CRAC HLV: Alexandre Lopes
  1. Cleriston
  2. Pará
  3. Danrlei Santos
  4. Augusto Potiguar ▼ 79'
  5. Correia
  6. Robson Alemão
  7. Jeremias ▼ 85'
  8. Mauro Gabriel ▼ 79'
  9. Rafhael Lucas ▼ 46'
  10. Cléo Silva
  11. Iago Martins ▼ 85'

Dự bị 12

  1. Pilar ▲ 46'
  2. Gustavo Café ▲ 79'
  3. Wagner Manaus ▲ 79'
  4. Antônio Gabriel ▲ 85'
  5. Yan Maciel ▲ 85'
  6. João Lucas
  7. Eduardo Soares
  8. Gabriel Venâncio
  9. Gustavo Henrique
  10. Juninho Foz
  11. Pedro Acácio
  12. Igor Silva
Goianésia HLV: Márcio Goiano
  1. Dida
  2. Ian Barreto ▼ 76'
  3. Luiz Fernando
  4. Tibúrcio
  5. Diego Petrin
  6. Jô Almeida ▼ 46'
  7. Tabata ▼ 69'
  8. Vinícius Boff ▼ 46'
  9. Edílson Júnior ▼ 69'
  10. Sandrinho
  11. Jackson

Dự bị 11

  1. Kauã ▲ 46'
  2. Léo Carvalho ▲ 46'
  3. André Oliveira ▲ 69'
  4. Uederson Ferreira ▲ 69'
  5. Moura ▲ 76'
  6. Matheus Cabral
  7. Mickael
  8. Raphael Martins
  9. Ricardinho
  10. Vicente
  11. Wendel Bahia

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu25
11Ghi được22
8Thủng lưới36
0.85Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu