Goianésia
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
CRAC

Goianésia vs CRAC

Tỷ số chung cuộc: Goianésia 1-3 CRAC tại Goiano - 1, 10 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Goianésia thắng 1, hòa 0, CRAC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Waldeir José de Oliveira, Goianésia, Goiás
Phong độ
LWWDD Goianésia
WWDDL CRAC
  1. 8' Wallace Bruno Fuso
  2. 25' 0-1 Uelber
  3. 27' 0-2 Janderson
  4. 35' Manaus
  5. 37' 0-3 Kayron
  6. HT0-3
  7. 46' Elicley Diogo Dolem
  8. 46' Gabriel Correia Doda
  9. 47' Wilsinho Jeremais
  10. 60' Vidaletti Gabriel Vidal
  11. 60' Fidel Wagner Manaus
  12. 60' Lincon Janderson
  13. 64' Gabriel Correia 1-3
  14. 70' Raí Nunes
  15. 71' Reinaldo Junio Uelber
  16. 71' Victor Rangel Kayron
  17. 72' Yellow Card
  18. 72' Yellow Card
  19. FT1-3

Đội hình

Goianésia HLV: Silvio Criciúma
  1. Bruno Fuso ▼ 8'
  2. Marcão
  3. Raphael Soares
  4. Everton Pereira
  5. Gabriel Vidal ▼ 60'
  6. Doda ▼ 46'
  7. Mateus Silva
  8. Diogo Dolem ▼ 46'
  9. Edmundo
  10. Nunes ▼ 70'
  11. Adailson Sousa

Dự bị 12

  1. Wallace ▲ 8'
  2. Elicley ▲ 46'
  3. Gabriel Correia ▲ 46'
  4. Vidaletti ▲ 60'
  5. Raí ▲ 70'
  6. Guilherme Dias
  7. Júlio Ferrari
  8. Kauã Moura
  9. Rodrigo Paganelli
  10. Tallison
  11. Vitor Carré
  12. Matheus Nego
CRAC HLV: Massaro
  1. Cleriston
  2. Willian Goiano
  3. Nilo
  4. Ferrugem
  5. Eduardo
  6. Lucas Gonçalves
  7. Jeremais ▼ 47'
  8. Wagner Manaus ▼ 60'
  9. Kayron ▼ 71'
  10. Janderson ▼ 60'
  11. Uelber ▼ 71'

Dự bị 8

  1. Wilsinho ▲ 47'
  2. Fidel ▲ 60'
  3. Lincon ▲ 60'
  4. Reinaldo Junio ▲ 71'
  5. Victor Rangel ▲ 71'
  6. Luis Felype
  7. Duda
  8. Rafael Cardoso

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Goias
11 20 - 8 +12 26
2
Atletico Goianiense
11 25 - 13 +12 25
3
Vila Nova
11 16 - 5 +11 20
4
CRAC
11 17 - 11 +6 18
5
Aparecidense
11 11 - 10 +1 17
6
Anápolis
11 12 - 8 +4 15
7
Iporá
11 13 - 14 -1 14
8
Goiânia
11 11 - 22 -11 14
9
Goianésia
11 9 - 15 -6 13
10
Morrinhos
11 13 - 18 -5 8
11
Grêmio Anápolis
11 11 - 21 -10 7
12
Inhumas
11 8 - 21 -13 5
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu27
9Ghi được34
15Thủng lưới28
0.82Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới11
4Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu