Goianésia vs CRAC
Tỷ số chung cuộc: Goianésia 1-0 CRAC tại Goiano - 1, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Goianésia thắng 1, hòa 0, CRAC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Waldeir José de Oliveira, Goianésia, Goiás
- Phong độ
- LWWDD Goianésia
- WWDDL CRAC
- 14' ▲ Ygor Vinícius ▼ Adaílson
- 23' Kesley 1-0
- 39' ▲ Luis Gustavo ▼ Oliveira
- 43' Kesley
- 45'+5 Zotti
- HT1-0
- 46' ▲ Flávio Torres ▼ Luan Miguel
- 46' ▲ Kauã Moura ▼ Vinícius Paiva
- 46' ▲ Gui Campana ▼ Neto Borges
- 46' ▲ Matheus Silva ▼ Júnior Goiano
- 61' ▲ Hiago ▼ Caio Rangel
- 64' Ygor Vinicius
- 70' Yellow Card
- 70' Bruno Henrique
- 73' ▲ Alan ▼ Luis Fernando
- 79' ▲ Zazá ▼ Kesley
- 80' ▲ Iruan ▼ Jonatha Carlos
- 89' Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- Michael
- Oliveira ▼ 39'
- Railon
- Lucas Barboza
- Vinícius Paiva ▼ 46'
- Zotti
- Gabriel Henrique
- Vinícius Lucas
- Caio Rangel ▼ 61'
- Kesley ▼ 79'
- Luan Miguel ▼ 46'
Dự bị 12
- Luis Gustavo ▲ 39'
- Flávio Torres ▲ 46'
- Kauã Moura ▲ 46'
- Hiago ▲ 61'
- Zazá ▲ 79'
- Nilo
- Wallace
- Gabriel Pierini
- Luis Henrique
- Rafael
- Richard Luca
- Zizu
- Cleriston
- Márcio Luiz
- Júnior Goiano ▼ 46'
- Correia
- Neto Borges ▼ 46'
- Luis Fernando ▼ 73'
- Bruno Henrique
- Jonatha Carlos ▼ 80'
- Wagner Manaus
- Adaílson ▼ 14'
- João Celeri
Dự bị 11
- Ygor Vinícius ▲ 14'
- Gui Campana ▲ 46'
- Matheus Silva ▲ 46'
- Alan ▲ 73'
- Iruan ▲ 80'
- Orlando
- Weverton
- Júlio Pacato
- Luís Henrique
- Simioni
- Willian Goiano
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 18 - 3 | +15 | 27 | |
| 2 | 11 | 17 - 5 | +12 | 26 | |
| 3 | 11 | 25 - 7 | +18 | 25 | |
| 4 | 11 | 16 - 6 | +10 | 17 | |
| 5 | 11 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 6 | 11 | 10 - 14 | -4 | 16 | |
| 7 | 11 | 7 - 13 | -6 | 13 | |
| 8 | 11 | 11 - 12 | -1 | 12 | |
| 9 | 11 | 9 - 23 | -14 | 10 | |
| 10 | 11 | 6 - 10 | -4 | 9 | |
| 11 | 11 | 7 - 19 | -12 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 22 | -15 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu27
9Ghi được21
16Thủng lưới21
0.69Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới11
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai12