Iguatu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maracanã

Iguatu vs Maracanã

Tỷ số chung cuộc: Iguatu 0-1 Maracanã tại Cearense - 1, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iguatu thắng 2, hòa 4, Maracanã thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municipal João Elmo Moreno Cavalcante, Iguatu, Ceará
Phong độ
WDWDD Iguatu
WLLLW Maracanã
  1. 26' 0-1 Luís Soares
  2. HT0-1
  3. 48' Yellow Card
  4. 48' Yellow Card
  5. 55' Yellow Card
  6. 55' Yellow Card
  7. 55' Davi Torres Luís Soares
  8. 59' Yellow Card
  9. 64' Israel Eduardo Júnior
  10. 64' Thalison Silva Mateuzinho
  11. 64' Wagner Vidal Lalim
  12. 66' Adailton Bravo Testinha
  13. 66' Michel Pires Matheus Taumaturgo
  14. 73' Cristiano Salib M. Verdún
  15. 73' Guilherme Farias Luan Silva
  16. 76' Yellow Card
  17. 77' Edimar Wilker
  18. 77' Hugo Freitas Leandro Cerqueira
  19. 90'+6 Yellow Card
  20. FT0-1

Đội hình

Iguatu HLV: Paulo Schardong
  1. Mauro Iguatu
  2. Léo Carioca
  3. Davy Dias
  4. Lalim ▼ 64'
  5. Mateuzinho ▼ 64'
  6. Luan Silva ▼ 73'
  7. Tiaguinho
  8. Regino Sousa
  9. Geovane
  10. Eduardo Júnior ▼ 64'
  11. M. Verdún ▼ 73'

Dự bị 12

  1. Israel ▲ 64'
  2. Thalison Silva ▲ 64'
  3. Wagner Vidal ▲ 64'
  4. Cristiano Salib ▲ 73'
  5. Guilherme Farias ▲ 73'
  6. Jean
  7. Dênis Santana
  8. João Carlos
  9. Marco Antônio
  10. Robert
  11. Ytalo Daniel
  12. Renisson
Maracanã HLV: Júnior Cearense
  1. Rayr
  2. Wendell
  3. Jairo Souza
  4. Wilker ▼ 77'
  5. Leandro Cerqueira ▼ 77'
  6. Rafael Mandacaru
  7. Jair Berlitz
  8. Luís Soares ▼ 55'
  9. Testinha ▼ 66'
  10. Matheus Taumaturgo ▼ 66'
  11. Vinicius Canindé

Dự bị 11

  1. Davi Torres ▲ 55'
  2. Adailton Bravo ▲ 66'
  3. Michel Pires ▲ 66'
  4. Edimar ▲ 77'
  5. Hugo Freitas ▲ 77'
  6. Vitor Barba
  7. Alan Ferreira
  8. João Carlos
  9. Luan Lucas
  10. Willian Fazendinha
  11. Xandy Alves

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floresta
3 4 - 2 +2 7
2
Iguatu
3 6 - 4 +2 4
3
Barbalha
3 5 - 5 0 3
4
Cariri
3 2 - 6 -4 1
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu30
29Ghi được25
25Thủng lưới42
1.26Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu