Maracanã
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Iguatu

Maracanã vs Iguatu

Tỷ số chung cuộc: Maracanã 2-2 Iguatu tại Cearense - 1, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maracanã thắng 4, hòa 4, Iguatu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Almir Dutra, Maracanaú, Ceará
Phong độ
WLLLW Maracanã
WDWDD Iguatu
  1. 37' 0-1 Tiaguinho
  2. HT0-1
  3. 46' Matheus Maranguape Rian
  4. 46' Pio Iago Ceará
  5. 46' Testinha Davi
  6. 51' Igor 1-1
  7. 57' Patuta 2-1
  8. 58' Davi Torres Esquerdinha
  9. 58' Dentinho Otacílio Marcos
  10. 59' Rogerio
  11. 61' Dedê Pio
  12. 63' Índio Potiguar Junior Mandacaru
  13. 67' Tiaguinho
  14. 69' Guto
  15. 71' Testinha
  16. 71' Daniel Júlio
  17. 71' Fernando Ceará Guto
  18. 71' 2-2 Dentinho
  19. 84' João Neto Pedrinho
  20. FT2-2

Đội hình

Maracanã HLV: Júnior Cearense
  1. Léo
  2. Igor
  3. Zé Augusto
  4. Alan Ferreira
  5. Rogério
  6. Patuta
  7. Iago Ceará ▼ 46'
  8. Rian ▼ 46'
  9. Junior Mandacaru ▼ 63'
  10. Davi ▼ 46'
  11. Vinicius Ferreira

Dự bị 12

  1. Matheus Maranguape ▲ 46'
  2. Pio ▲ 46'
  3. Testinha ▲ 46'
  4. Dedê ▲ 61'
  5. Índio Potiguar ▲ 63'
  6. Rayr
  7. Clodô
  8. Guilherme
  9. Jefferson
  10. Matheus Bahia
  11. Nino
  12. Ray
Iguatu HLV: Washington Luiz
  1. Mauro Iguatu
  2. Guto ▼ 71'
  3. Max Oliveira
  4. Júlio ▼ 71'
  5. André Mascena
  6. Guidio
  7. Esquerdinha ▼ 58'
  8. Diego Viana
  9. Tiaguinho
  10. Pedrinho ▼ 84'
  11. Otacílio Marcos ▼ 58'

Dự bị 10

  1. Davi Torres ▲ 58'
  2. Dentinho ▲ 58'
  3. Daniel ▲ 71'
  4. Fernando Ceará ▲ 71'
  5. João Neto ▲ 84'
  6. Geferson
  7. Anderson Cachorrão
  8. Jair Berlitz
  9. Wagner Vidal
  10. Willian Anicete

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

23Trận đấu30
24Ghi được34
31Thủng lưới27
1.04Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu