Maracanã
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Iguatu

Maracanã vs Iguatu

Tỷ số chung cuộc: Maracanã 1-1 Iguatu tại Cearense - 1, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Maracanã thắng 2, hòa 3, Iguatu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Almir Dutra, Maracanaú, Ceará
Phong độ
WLLLW Maracanã
WDWDD Iguatu
  1. 20' Pedrinho
  2. 25' 0-1 Luís Soares11m
  3. 34' Yellow Card
  4. 38' Hudson 1-1
  5. HT1-1
  6. 60' Yellow Card
  7. 66' Dedeco Pedrinho
  8. 66' João Antônio Talisson Calcinha
  9. 78' Jandyr Hudson
  10. 78' Veraldo Patuta
  11. 80' Yellow Card
  12. 86' Júlio Caxito
  13. 86' Leandrinho Alison Araçoiaba
  14. 90'+6 Yellow Card
  15. 90'+1 Rafael Bizinga Romarinho
  16. FT1-1

Đội hình

Maracanã HLV: Júnior Cearense
  1. Rayr
  2. Igor
  3. Talys
  4. Guilherme
  5. Michel Pires
  6. Zé Augusto
  7. Dindê
  8. Renê
  9. Romarinho ▼ 90'
  10. Hudson ▼ 78'
  11. Patuta ▼ 78'

Dự bị 12

  1. Jandyr ▲ 78'
  2. Veraldo ▲ 78'
  3. Rafael Bizinga ▲ 90'
  4. Luiz Carlos
  5. Baixola
  6. Ciro Sena
  7. Jerfim
  8. Léo Carioca
  9. Lucas Gomes
  10. Manoel
  11. Ramon
  12. Thiago Matias
Iguatu HLV: Washington Luiz
  1. Marcelo
  2. Max Oliveira
  3. Regineldo
  4. Talisson Calcinha ▼ 66'
  5. Wender
  6. Guidio
  7. Gleidson
  8. Pedrinho ▼ 66'
  9. Caxito ▼ 86'
  10. Alison Araçoiaba ▼ 86'
  11. Luís Soares

Dự bị 11

  1. Dedeco ▲ 66'
  2. João Antônio ▲ 66'
  3. Júlio ▲ 86'
  4. Leandrinho ▲ 86'
  5. Geferson
  6. Alisson Cariús
  7. Daniel
  8. Dico
  9. Felipe Félix
  10. Jacozinho
  11. Isaú

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 14 - 3 +11 13
1
Fortaleza EC
5 12 - 4 +8 12
2
Iguatu
5 10 - 6 +4 10
2
Maracanã
5 5 - 4 +1 8
3
Ferroviario
5 8 - 5 +3 7
3
Uniclinic Atletico Clube
5 5 - 8 -3 8
4
Caucaia
5 8 - 4 +4 6
4
Pacajus
5 6 - 11 -5 4
5
Barbalha
5 6 - 13 -7 3
5
Guarani De Juazeiro
5 3 - 19 -16 0
Campeonato Cearense (Play Offs: Semi-finals) Campeonato Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Campeonato Cearense (Relegation)

So sánh

7Trận đấu25
6Ghi được31
9Thủng lưới32
0.86Bàn thắng mỗi trận1.24
2Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn14
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu