Joinville vs Figueirense
Tỷ số chung cuộc: Joinville 0-0 Figueirense tại Catarinense - 1, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Joinville thắng 0, hòa 6, Figueirense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Catarinense - 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Joinville, Joinville, Santa Catarina
- Phong độ
- LLLLW Joinville
- DWDWD Figueirense
- HT0-0
- 52' Leo Maia
- 58' Lucas Mineiro
- 60' ▲ Camilo ▼ Gabriel Santiago
- 60' ▲ Nicolas Morsch ▼ Lucas Mineiro
- 64' Jhony Douglas
- 64' ▲ Erick Crispim ▼ Vinícius Paulista
- 64' ▲ Lucas Sá ▼ Rickelme Lopes
- 67' Danilo Belao
- 72' ▲ Carlos Alexandre ▼ Naldo
- 72' ▲ Keké ▼ Kennedy
- 72' ▲ Iury ▼ Léo Maia
- 72' ▲ Reifit ▼ João Lucas
- 81' Keke
- 82' ▲ Rafinha Potiguar ▼ Jhony Douglas
- 85' ▲ Ryan ▼ Cristian Renato
- FT0-0
Đội hình
- Bruno Pianissolla
- Guti
- Léo Rigo
- Danilo Belão
- João Macario
- Naldo ▼ 72'
- Vinícius Paulista ▼ 64'
- Rickelme Lopes ▼ 64'
- Breno Santos
- Cristian Renato ▼ 85'
- Kennedy ▼ 72'
Dự bị 12
- Erick Crispim ▲ 64'
- Lucas Sá ▲ 64'
- Carlos Alexandre ▲ 72'
- Keké ▲ 72'
- Ryan ▲ 85'
- Rodrigo Bazilio
- Alyson
- Danilo Matielo
- Ernandes
- João Mafra
- Yalle
- Porto
- Fabrício
- Ligger
- Samuel
- Léo Maia ▼ 72'
- Santiago
- Rodrigo
- Jhony Douglas ▼ 82'
- Gabriel Santiago ▼ 60'
- João Lucas ▼ 72'
- Kayke
- Lucas Mineiro ▼ 60'
Dự bị 11
- Camilo ▲ 60'
- Nicolas Morsch ▲ 60'
- Iury ▲ 72'
- Reifit ▲ 72'
- Rafinha Potiguar ▲ 82'
- Ruan Carneiro
- Gabriel Morais
- João Pedro Iseppe
- Leonan
- Marlyson
- Matheus Alves
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 16 - 7 | +9 | 20 | |
| 2 | 11 | 19 - 13 | +6 | 19 | |
| 3 | 11 | 13 - 6 | +7 | 18 | |
| 4 | 11 | 13 - 8 | +5 | 16 | |
| 5 | 11 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 6 | 11 | 19 - 15 | +4 | 15 | |
| 7 | 11 | 8 - 9 | -1 | 14 | |
| 8 | 11 | 11 - 15 | -4 | 14 | |
| 9 | 11 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 10 | 11 | 9 - 19 | -10 | 11 | |
| 11 | 11 | 7 - 15 | -8 | 10 | |
| 12 | 11 | 7 - 16 | -9 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
36Ghi được70
48Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai38