Figueirense vs Joinville
Tỷ số chung cuộc: Figueirense 1-1 Joinville tại Catarinense - 1, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Figueirense thắng 4, hòa 6, Joinville thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Catarinense - 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Orlando Scarpelli, Florianópolis, Santa Catarina
- Phong độ
- DWDWD Figueirense
- LLLLW Joinville
- 6' 0-1 Lucas Souza
- 14' Guilherme Pato
- 17' Evanderson
- 23' Bruno Silva
- 25' Diego Renan
- 26' Lucas Souza
- 30' Rafael Ribeiro
- 45'+3 Genilson
- HT0-1
- 46' ▲ Kadu ▼ Warley
- 46' ▲ Vitão ▼ Diego Renan
- 46' ▲ Yuri Mamute ▼ Evanderson
- 46' Guilherme Pato 1-1
- 49' Bruno Silva
- 49' Bruno Silva
- 56' Lucas Souza
- 56' Lucas Souza
- 59' Glauco
- 59' ▲ Alisson ▼ Lucas Sá
- 59' ▲ Yalle ▼ Muriqui
- 65' ▲ Nicolas ▼ Matheus Farinha
- 72' ▲ Jonathan ▼ Tito
- 72' ▲ Ruan Levine ▼ Alisson Santos
- 73' Marcus Vinicius
- 80' ▲ Gabriel Lira ▼ Léo Baiano
- 90' Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- Thiago Gonçalves
- Genílson
- Rafael Ribeiro
- Tito ▼ 72'
- Cedric
- Léo Baiano ▼ 80'
- Matheus Farinha ▼ 65'
- Cesinha
- Guilherme Pato
- Alisson Santos ▼ 72'
- Renan Bernabé
Dự bị 12
- Nicolas ▲ 65'
- Jonathan ▲ 72'
- Ruan Levine ▲ 72'
- Gabriel Lira ▲ 80'
- Léo Maia
- JP Iseppe
- Ruan Nascimento
- Thomás Kayck
- Uesley Gaúcho
- Vinícius Barreta
- Yan
- Micaias
- Glauco
- Diego Renan ▼ 46'
- Carlos Alexandre
- Marcus Vinicius
- Lucas Souza
- Bruno Silva
- Lucas Sá ▼ 59'
- Evanderson ▼ 46'
- Warley ▼ 46'
- Muriqui ▼ 59'
- Cachoeira
Dự bị 11
- Kadu ▲ 46'
- Vitão ▲ 46'
- Yuri Mamute ▲ 46'
- Alisson ▲ 59'
- Yalle ▲ 59'
- Caio
- Bernardo
- Danilo Matielo
- Fabrício
- Porto
- Índio
Thống kê
04
82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 17 - 7 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 17 | +3 | 20 | |
| 3 | 11 | 15 - 14 | +1 | 20 | |
| 4 | 11 | 11 - 10 | +1 | 18 | |
| 5 | 11 | 15 - 9 | +6 | 17 | |
| 6 | 11 | 13 - 8 | +5 | 17 | |
| 7 | 11 | 17 - 15 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | 14 - 12 | +2 | 14 | |
| 9 | 11 | 13 - 16 | -3 | 11 | |
| 10 | 11 | 8 - 16 | -8 | 11 | |
| 11 | 11 | 12 - 18 | -6 | 8 | |
| 12 | 11 | 10 - 23 | -13 | 5 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu20
43Ghi được26
46Thủng lưới30
1.08Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai15