Figueirense
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Joinville

Figueirense vs Joinville

Tỷ số chung cuộc: Figueirense 1-1 Joinville tại Catarinense - 1, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Figueirense thắng 4, hòa 6, Joinville thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Catarinense - 1 · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Orlando Scarpelli, Florianópolis, Santa Catarina
Trọng tài
Gustavo Ervino Bauermann
Phong độ
DWDWD Figueirense
LLLLW Joinville
  1. 15' Marllon11m 1-0
  2. 40' 1-1 Thiago Santos
  3. HT1-1
  4. 46' Wellissol Carlinhos
  5. 46' Naldo Diogo Santos
  6. 56' Breno Gabriel Rodrigues
  7. 56' Pedro Maranhão Lincon
  8. 65' Caio Monteiro Y. Banhoro
  9. 65' Gustavo Ermel Luquinhas
  10. 72' Banguelê Alex Nagib
  11. 81' Diego Yann
  12. FT1-1

Đội hình

Figueirense HLV: Jorginho
  1. Emerson Júnior
  2. Renan Luís
  3. Paulo Ricardo
  4. Felipe Gregório
  5. Carlinhos ▼ 46'
  6. Marllon
  7. Fabricio Bigode
  8. Khevin
  9. Lincon ▼ 56'
  10. Éverton Santos
  11. Gabriel Rodrigues ▼ 56'

Dự bị 11

  1. Wellissol ▲ 46'
  2. Breno ▲ 56'
  3. Pedro Maranhão ▲ 56'
  4. Thiago Tomais
  5. Crystian
  6. DaviKuhn
  7. Ítalo
  8. Lucas Martins
  9. Matheus Silva
  10. Rodolfo Castro
  11. Uesley Gaúcho
Joinville HLV: Vinícius Eutrópio
  1. Fabian Volpi
  2. Edson Ratinho
  3. Fernando Fonseca
  4. Helerson
  5. Jaques
  6. Yann ▼ 81'
  7. Luquinhas ▼ 65'
  8. Alex Nagib ▼ 72'
  9. Diogo Santos ▼ 46'
  10. Thiago Santos
  11. Y. Banhoro ▼ 65'

Dự bị 12

  1. Naldo ▲ 46'
  2. Caio Monteiro ▲ 65'
  3. Gustavo Ermel ▲ 65'
  4. Banguelê ▲ 72'
  5. Diego ▲ 81'
  6. Alison
  7. Felipe
  8. Andrezinho
  9. Douglas Packer
  10. Geovani
  11. Lucas Góes
  12. Paulo Victor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chapecoense-sc
11 23 - 6 +17 26
2
Brusque
11 19 - 9 +10 22
3
Avai
11 10 - 5 +5 21
4
Juventus SC
11 16 - 17 -1 18
5
Marcílio Dias
11 11 - 9 +2 15
6
Próspera Criciuma
11 10 - 16 -6 14
7
Joinville
11 10 - 13 -3 13
8
Hercílio Luz
11 12 - 18 -6 12
9
Figueirense
11 12 - 11 +1 11
10
Concórdia
11 11 - 15 -4 10
11
Criciuma
11 6 - 10 -4 8
12
Metropolitano
11 8 - 19 -11 6
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
35Ghi được33
30Thủng lưới28
1.06Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu