Portuguesa RJ
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Madureira

Portuguesa RJ vs Madureira

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa RJ 2-1 Madureira tại Carioca - 1, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portuguesa RJ thắng 1, hòa 4, Madureira thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Championship · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Luso-Brasileiro, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Phong độ
DDWLD Portuguesa RJ
DWDLD Madureira
  1. 17' Wallace
  2. 23' Anderson Rosa · Lucas Mota 1-0
  3. 45'+5 1-1 Renato Henrique11m
  4. HT1-1
  5. 46' Marcão
  6. 46' Elicley Romarinho
  7. 46' Matheus Lira Wallace
  8. 46' Jefferson Victor Marquinhos Carioca
  9. 55' Miguel Anderson Rosa
  10. 64' Flávio Renato Henrique
  11. 67' Jefferson
  12. 68' Joazi Kaike
  13. 68' Willian João Paulo
  14. 71' Elicley Soares
  15. 74' Isaías Pereira Minho
  16. 79' Evandro
  17. 82' Fubá Marcelo
  18. 88' Hélio Paraíba Joãozinho
  19. 90'+11 Miguel Vinicius Souza
  20. 90'+5 Mota
  21. 90'+5 Elicley · Lohan 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Portuguesa RJ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Douglas
  1. 1Bruno
  2. 14Lucas Mota
  3. 5Ian
  4. 4Thomás Kayck
  5. 15Kaike ▼ 68'
  6. 17Wellington Cézar
  7. 8João Paulo ▼ 68'
  8. 7Anderson Rosa ▼ 55'
  9. 10Romarinho ▼ 46'
  10. 11Joãozinho ▼ 88'
  11. 19Lohan

Dự bị 12

  1. 16Elicley ▲ 46'
  2. 18Miguel ▲ 55'
  3. 2Joazi ▲ 68'
  4. 21Willian ▲ 68'
  5. 25Hélio Paraíba ▲ 88'
  6. 9Rafael Silva
  7. 22Henrique Rocha
  8. 3Iran Sidny
  9. 27Lucas Santos
  10. 20Hugo
  11. 12Vinicius Machado
  12. 23Alexandre
Madureira Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Neri
  1. 31Mota
  2. 2Celsinho
  3. 3Marcão
  4. 4Arthur Lourenço
  5. 6Evandro
  6. 8Wagninho
  7. 5Wallace ▼ 46'
  8. 10Marcelo ▼ 82'
  9. 22Marquinhos Carioca ▼ 46'
  10. 7Minho ▼ 74'
  11. 11Renato Henrique ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 15Matheus Lira ▲ 46'
  2. 20Jefferson Victor ▲ 46'
  3. 9Flávio ▲ 64'
  4. 21Isaías Pereira ▲ 74'
  5. 17Fubá ▲ 82'
  6. 18Pablo Sampaio
  7. 19Lucas Paraíba
  8. 1Yan
  9. 13Cauã Coutinho
  10. 16Caio Felipe
  11. 12Guilherme Cabo
  12. 14Jean Vianna

Thống kê

11
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
11 25 - 5 +20 23
2
Volta Redonda
11 13 - 12 +1 20
3
Fluminense Football Club
11 13 - 9 +4 17
4
CR Vasco da Gama
11 13 - 9 +4 17
5
Sampaio Corrêa RJ
11 13 - 11 +2 16
6
Nova Iguaçu
11 8 - 9 -1 16
7
Madureira
11 11 - 8 +3 15
8
Boavista SC
11 10 - 8 +2 14
9
Botafogo
11 11 - 12 -1 13
10
CFRJ / Maricá
11 11 - 17 -6 12
11
Portuguesa RJ
11 12 - 24 -12 10
12
Bangu
11 4 - 20 -16 4

So sánh

20Trận đấu19
20Ghi được19
28Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu