Portuguesa RJ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Madureira

Portuguesa RJ vs Madureira

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa RJ 0-0 Madureira tại Carioca - 1, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portuguesa RJ thắng 1, hòa 4, Madureira thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Championship · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Luso-Brasileiro, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Trọng tài
Joao Batista de Arruda
Phong độ
DDWLD Portuguesa RJ
DWDLD Madureira
  1. 40' Yellow Card
  2. 41' Yellow Card
  3. 41' Yellow Card
  4. 42' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 50' André Silva Romarinho
  7. 53' Marcellinho Diogo Carlos
  8. 58' João Paulo Cafu
  9. 58' Patrick Raphael Carioca
  10. 65' Yellow Card
  11. 83' Guilherme Augusto Pipico
  12. 83' Sampaio Erick Pulga
  13. 84' Netinho Sidney
  14. 87' Nonato Henrique Luiz
  15. 90'+3 Yellow Card
  16. FT0-0

Đội hình

Portuguesa RJ HLV: Toninho Andrade
  1. Carlão
  2. Leandro Amaro
  3. Marcão
  4. Sanchez
  5. Joazi
  6. Jhonnatan
  7. Sidney ▼ 84'
  8. Cafu ▼ 58'
  9. Raphael Carioca ▼ 58'
  10. Romarinho ▼ 50'
  11. Bruno Santos

Dự bị 11

  1. André Silva ▲ 50'
  2. João Paulo ▲ 58'
  3. Patrick ▲ 58'
  4. Netinho ▲ 84'
  5. Gabriel Cunha
  6. George
  7. Guilherme
  8. Miller
  9. Rafael Pernão
  10. Victor Paraíba
  11. Willian
Madureira HLV: Alfredo Sampaio
  1. Dida
  2. Edgar Silva
  3. Feliphe Gabriel
  4. Rhuan Rodrigues
  5. Guilherme Zoio
  6. Felipe Dias
  7. Diogo Carlos ▼ 53'
  8. Henrique Luiz ▼ 87'
  9. Pipico ▼ 83'
  10. Ygor Catatau
  11. Erick Pulga ▼ 83'

Dự bị 11

  1. Marcellinho ▲ 53'
  2. Guilherme Augusto ▲ 83'
  3. Sampaio ▲ 83'
  4. Nonato ▲ 87'
  5. Milton Raphael
  6. Kadu
  7. Lucas Adell
  8. Marino
  9. Mário Pierre
  10. Michael Rangel
  11. PC

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fluminense Football Club
11 16 - 2 +14 28
2
Flamengo
11 27 - 8 +19 26
3
CR Vasco da Gama
11 19 - 11 +8 22
4
Botafogo
11 24 - 16 +8 20
5
Nova Iguaçu
11 11 - 15 -4 14
6
Portuguesa RJ
11 11 - 12 -1 12
7
Resende
11 11 - 17 -6 12
8
Audax Rio
11 9 - 14 -5 11
9
Madureira
11 9 - 17 -8 11
10
Boavista SC
11 13 - 16 -3 9
11
Bangu
11 5 - 17 -12 9
12
Volta Redonda
11 11 - 21 -10 6

So sánh

37Trận đấu11
38Ghi được9
36Thủng lưới17
1.03Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
24Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu