Madureira vs Portuguesa RJ
Tỷ số chung cuộc: Madureira 1-1 Portuguesa RJ tại Carioca - 1, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Madureira thắng 3, hòa 4, Portuguesa RJ thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Aniceto Moscoso, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DWDLD Madureira
- DDWLD Portuguesa RJ
- 3' 0-1 Anderson Rosa
- 13' Guilherme Zoio
- 22' Yellow Card
- 38' Anderson Rosa
- HT0-1
- 46' ▲ Luiz Paulo ▼ Gustavo Coutinho
- 46' ▲ Marcellinho ▼ Bruno Cosendey
- 46' ▲ Oliveira ▼ Rhuan
- 46' ▲ Gilmar ▼ Watson
- 46' ▲ João Paulo ▼ Anderson Rosa
- 51' ▲ Henrique Evangelista ▼ Matheus Lira
- 51' ▲ Victor Feitosa ▼ Lucas Santos
- 54' Joao Paulo
- 56' Joao Lopes
- 65' ▲ Lucas Santos ▼ Romarinho
- 67' Henrique Evangelista 1-1
- 69' ▲ Bryan ▼ Guilherme Zóio
- 77' ▲ Wellington Cézar ▼ Fredson
- 88' Yellow Card
- 90'+1 Marcellinho
- FT1-1
Đội hình
- Dida
- Maurício
- Rhuan ▼ 46'
- Pedro Cavalini
- Guilherme Zóio ▼ 69'
- Rafinha
- Banguelê
- Bruno Cosendey ▼ 46'
- Pablo Silva
- Matheus Lira ▼ 51'
- Gustavo Coutinho ▼ 46'
Dự bị 11
- Luiz Paulo ▲ 46'
- Marcellinho ▲ 46'
- Oliveira ▲ 46'
- Henrique Evangelista ▲ 51'
- Bryan ▲ 69'
- Arthur
- Guilherme Cabo
- Jonnathan Luís
- Marlon Couto
- Thiaguinho
- Wagner Vidal
- João Lopes
- Yuri
- Watson ▼ 46'
- Fredson ▼ 77'
- Joazi
- Matheus Santos
- Anderson Rosa ▼ 46'
- Lucas Santos ▼ 51'
- Charles
- Emerson Carioca
- Romarinho ▼ 65'
Dự bị 12
- Gilmar ▲ 46'
- João Paulo ▲ 46'
- Victor Feitosa ▲ 51'
- Lucas Santos ▲ 65'
- Wellington Cézar ▲ 77'
- Juninho
- Marcos Vinicius
- Mota
- Darli
- Edson Caríus
- Reginaldo
- Hugo
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 20 - 4 | +16 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 6 | +14 | 23 | |
| 3 | 11 | 19 - 6 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | 27 - 15 | +12 | 20 | |
| 5 | 11 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 6 | 11 | 14 - 13 | +1 | 16 | |
| 7 | 11 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 14 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 6 - 17 | -11 | 12 | |
| 10 | 11 | 5 - 18 | -13 | 9 | |
| 11 | 11 | 11 - 23 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 3 - 22 | -19 | 4 |
So sánh
13Trận đấu41
6Ghi được60
22Thủng lưới42
0.46Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới14
4Trên 2.5 bàn19
4Hiệp hai27