Bangu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Portuguesa RJ

Bangu vs Portuguesa RJ

Tỷ số chung cuộc: Bangu 0-1 Portuguesa RJ tại Carioca - 1, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bangu thắng 3, hòa 2, Portuguesa RJ thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Carioca - 1 · Championship · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Proletário Guilherme da Silveira Filho, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Phong độ
WDDLD Bangu
DDWLD Portuguesa RJ
  1. 42' Thomas Kayck
  2. 43' Rafael Carioca
  3. HT0-0
  4. 57' Ruan Carlos Macário
  5. 57' Willian Thomás Kayck
  6. 67' Léo Guerra Lucas Nathan
  7. 67' Fabinho Rafael Carioca
  8. 69' Lohan Hélio Paraíba
  9. 69' Miguel Joãozinho
  10. 73' Hygor
  11. 75' Alex Moretti
  12. 77' Lohan
  13. 79' João Paulo Anderson Rosa
  14. 79' Hugo Romarinho
  15. 80' 0-1 Lohan · João Paulo
  16. 85' Ronald Belé Alex Moretti
  17. 85' Ítalo Hygor
  18. 86' Italo
  19. 88' Miguel Souza
  20. FT0-1

Đội hình

Bangu HLV: Júnior Martins
  1. 1Alexander
  2. 2Kevem
  3. 5Yuri Garcia
  4. 4Hygor ▼ 85'
  5. 3Vitinho
  6. 19Raphael Augusto
  7. 6André Castro
  8. 10Lucas Nathan ▼ 67'
  9. 8Alex Moretti ▼ 85'
  10. 9Rafael Carioca ▼ 67'
  11. 33Macário ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 23Ruan Carlos ▲ 57'
  2. 21Léo Guerra ▲ 67'
  3. 17Fabinho ▲ 67'
  4. 11Ronald Belé ▲ 85'
  5. 16Ítalo ▲ 85'
  6. 15Franklin
  7. 13Admilton
  8. 31Victor Brasil
  9. 18João Felipe
  10. 22Pedro Baltoré
  11. 20João Veras
  12. 14Marlon
Portuguesa RJ HLV: Evaristo Piza
  1. 1Bruno
  2. 14Lucas Mota
  3. 3Thomás Kayck ▼ 57'
  4. 4Iran Sidny
  5. 5Ian
  6. 6Marcus Vinicius
  7. 17Wellington Cézar
  8. 7Anderson Rosa ▼ 79'
  9. 11Joãozinho ▼ 69'
  10. 25Hélio Paraíba ▼ 69'
  11. 250Romarinho ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 21Willian ▲ 57'
  2. 19Lohan ▲ 69'
  3. 18Miguel ▲ 69'
  4. 8João Paulo ▲ 79'
  5. 20Hugo ▲ 79'
  6. 9Rafael Silva
  7. 23Alexandre
  8. 2Joazi
  9. 12Vinicius Machado
  10. 15Kaike
  11. 16Patrick Vieira
  12. 13Victor Pereira

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
11 25 - 5 +20 23
2
Volta Redonda
11 13 - 12 +1 20
3
Fluminense Football Club
11 13 - 9 +4 17
4
CR Vasco da Gama
11 13 - 9 +4 17
5
Sampaio Corrêa RJ
11 13 - 11 +2 16
6
Nova Iguaçu
11 8 - 9 -1 16
7
Madureira
11 11 - 8 +3 15
8
Boavista SC
11 10 - 8 +2 14
9
Botafogo
11 11 - 12 -1 13
10
CFRJ / Maricá
11 11 - 17 -6 12
11
Portuguesa RJ
11 12 - 24 -12 10
12
Bangu
11 4 - 20 -16 4

So sánh

30Trận đấu20
22Ghi được20
29Thủng lưới28
0.73Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu