Portuguesa RJ vs Bangu
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa RJ 0-1 Bangu tại Carioca - 1, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portuguesa RJ thắng 2, hòa 2, Bangu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Luso-Brasileiro, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DDWLD Portuguesa RJ
- WDDLD Bangu
- HT0-0
- 49' Adryan
- 53' Edinho
- 59' Gerson
- 64' ▲ Edson Caríus ▼ Emerson Carioca
- 64' ▲ Gilmar ▼ João Paulo
- 64' ▲ Watson ▼ Anderson Rosa
- 64' ▲ Adsson ▼ Marcos Calazans
- 64' ▲ Gabryel Martins ▼ Daniel
- 70' Yellow Card
- 72' 0-1 Adryan
- 81' ▲ Lucas Santos ▼ Gerson
- 81' ▲ Daniel Dias ▼ Edinho
- 81' ▲ Vitor ▼ Adryan
- 86' Danielzinho
- 88' ▲ Roney ▼ Fredson
- 88' ▲ Renê Júnior ▼ Samuel
- FT0-1
Đội hình
- João Lopes
- Gerson ▼ 81'
- Yuri
- Fredson ▼ 88'
- Joazi
- João Paulo ▼ 64'
- Anderson Rosa ▼ 64'
- Charles
- Fernandes
- Emerson Carioca ▼ 64'
- Cafu
Dự bị 12
- Edson Caríus ▲ 64'
- Gilmar ▲ 64'
- Watson ▲ 64'
- Lucas Santos ▲ 81'
- Roney ▲ 88'
- Mota
- Bruno
- Juninho
- Reginaldo
- Wellington Cézar
- Matheus Santos
- Darli
- Paulo Henrique
- Patrick
- Adryan ▼ 81'
- Carlos Eduardo
- Gabriel Feliciano
- Edinho ▼ 81'
- Renatinho
- Samuel ▼ 88'
- Marcos Calazans ▼ 64'
- Luis Felipe
- Daniel ▼ 64'
Dự bị 12
- Adsson ▲ 64'
- Gabryel Martins ▲ 64'
- Daniel Dias ▲ 81'
- Vitor ▲ 81'
- Renê Júnior ▲ 88'
- Matheus Santillo
- Gabriel Saulo
- Guilherme Liberato
- Kevin
- Matheus Emiliano
- Rochinha
- Roger
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 20 - 4 | +16 | 25 | |
| 2 | 11 | 20 - 6 | +14 | 23 | |
| 3 | 11 | 19 - 6 | +13 | 23 | |
| 4 | 11 | 27 - 15 | +12 | 20 | |
| 5 | 11 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 6 | 11 | 14 - 13 | +1 | 16 | |
| 7 | 11 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 14 | -5 | 13 | |
| 9 | 11 | 6 - 17 | -11 | 12 | |
| 10 | 11 | 5 - 18 | -13 | 9 | |
| 11 | 11 | 11 - 23 | -12 | 6 | |
| 12 | 11 | 3 - 22 | -19 | 4 |
So sánh
41Trận đấu13
60Ghi được7
42Thủng lưới19
1.46Bàn thắng mỗi trận0.54
14Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn3
27Hiệp hai5