Portuguesa RJ vs Bangu
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa RJ 1-0 Bangu tại Carioca - 1, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Portuguesa RJ thắng 2, hòa 2, Bangu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Carioca - 1 · Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Luso-Brasileiro, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
- Phong độ
- DDWLD Portuguesa RJ
- WDDLD Bangu
- 22' ▲ Y. Banhoro ▼ Rochinha
- 41' Y. Banhoro
- HT0-0
- 47' Romarinho 1-0
- 60' Erick Daltro
- 64' ▲ Elicley ▼ Romarinho
- 64' ▲ Hernane ▼ Patrick Carvalho
- 66' Joazi
- 68' ▲ Gabryel Freitas ▼ Y. Banhoro
- 68' ▲ João Maranhão ▼ Anderson Lessa
- 68' ▲ Gabriel Canela ▼ Gabriel Saulo
- 82' Joao Paulo
- 85' ▲ Kayo Chagas ▼ Elicley
- 85' ▲ Ronaldo ▼ Nenê Bonilha
- 86' ▲ Bruno Tatavitto ▼ Adsson
- 90'+3 K. Soares Chagas
- 90'+4 Ronaldo
- 90'+7 ▲ Vinícius Garcia ▼ João Paulo
- FT1-0
Đội hình
- 1Dida
- 6Pará
- 3Diego Guerra
- 4Rodolfo Filemon
- 2Joazi
- 8João Paulo ▼ 90'
- 27Nenê Bonilha ▼ 85'
- 17Wellington Cézar
- 7Anderson Rosa
- 10Romarinho ▼ 64'
- 9Patrick Carvalho ▼ 64'
Dự bị 12
- 22Elicley ▲ 64'
- 100Hernane ▲ 64'
- 15Kayo Chagas ▲ 85'
- 13Ronaldo ▲ 85'
- 16Vinícius Garcia ▲ 90'
- 12Bruno
- 20Breno
- 18Willian
- 19Leandrinho
- 23Marquinhos
- 14Guilherme
- 11Petra
- 1Gabriel Leite
- 6Erick Daltro
- 4Victor Oliveira
- 33Gabriel Saulo ▼ 68'
- 2Ricardo Cerqueira
- 3Luiz Felipe
- 10Cleyton Silva
- 25Adsson ▼ 86'
- 8Renatinho
- 9Anderson Lessa ▼ 68'
- 26Rochinha ▼ 22'
Dự bị 12
- 21Y. Banhoro ▲ 22'
- 20Gabryel Freitas ▲ 68'
- 23João Maranhão ▲ 68'
- 13Gabriel Canela ▲ 68'
- 18Bruno Tatavitto ▲ 86'
- 28André Santos
- 12Cadu Neves
- 16Ruan
- 19Lorran
- 15Ramom
- 17Walney
- 22Ronald Barbosa
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 23 - 1 | +22 | 27 | |
| 2 | 11 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 3 | 11 | 20 - 10 | +10 | 22 | |
| 4 | 11 | 17 - 11 | +6 | 21 | |
| 5 | 11 | 19 - 11 | +8 | 20 | |
| 6 | 11 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 7 | 11 | 9 - 12 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 14 - 17 | -3 | 10 | |
| 9 | 11 | 9 - 13 | -4 | 10 | |
| 10 | 11 | 12 - 19 | -7 | 9 | |
| 11 | 11 | 12 - 24 | -12 | 8 | |
| 12 | 11 | 1 - 20 | -19 | 0 |
So sánh
35Trận đấu13
37Ghi được13
32Thủng lưới25
1.06Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn6
26Hiệp hai10