Santos FC W vs Sport Club Corinthians Paulista W
Tỷ số chung cuộc: Santos FC W 1-3 Sport Club Corinthians Paulista W tại Brasileiro Women, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC W thắng 3, hòa 0, Sport Club Corinthians Paulista W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Phong độ
- WWLLW Santos FC W
- WDLWW Sport Club Corinthians Paulista W
- 3' 0-1 Vic Albuquerque
- 14' Ketlen 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Jheniffer ▼ Carol Tavares
- 46' ▲ Yasmim ▼ Letícia Santos
- 66' ▲ Gabi Portilho ▼ Eudimilla
- 66' ▲ Tarciane ▼ Carol Nogueira
- 69' ▲ H. Lee ▼ Thaisinha
- 69' ▲ Leidiane ▼ Larissa Vasconcelos
- 78' ▲ Yayá ▼ Millene
- 79' 1-2 Tamires
- 84' ▲ M. Menéndez ▼ Lívia Mathias
- 90'+2 1-3 Tamires
- FT1-3
Đội hình
- Karen Hipólito
- Janaína
- Camila Martins
- A. Narváez
- Lívia Mathias ▼ 84'
- Dani Silva
- Suzane Pires
- Larissa Vasconcelos ▼ 69'
- Ketlen
- Thaisinha ▼ 69'
- Carol Baiana
Dự bị 11
- H. Lee ▲ 69'
- Leidiane ▲ 69'
- M. Menéndez ▲ 84'
- Cida
- K. Chiavaro
- O. McDaniel
- Paola
- R. Bonta
- Isa Viana
- Gabi Leveque
- Kelly
- Mary Camilo
- Érika
- Letícia Santos ▼ 46'
- Isabela
- Vic Albuquerque
- Ju Ferreira
- Millene ▼ 78'
- Carol Tavares ▼ 46'
- Mariza
- Carol Nogueira ▼ 66'
- Eudimilla ▼ 66'
Dự bị 12
- Jheniffer ▲ 46'
- Yasmim ▲ 46'
- Gabi Portilho ▲ 66'
- Tarciane ▲ 66'
- Yayá ▲ 78'
- D. Árias
- Jaqueline
- Kemelli
- Marussi
- Nicole
- Paulinha
- Tamires
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 40 - 17 | +23 | 40 | |
| 2 | 15 | 20 - 9 | +11 | 32 | |
| 3 | 15 | 35 - 15 | +20 | 30 | |
| 4 | 15 | 35 - 17 | +18 | 28 | |
| 5 | 15 | 30 - 17 | +13 | 24 | |
| 6 | 15 | 24 - 18 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 22 - 19 | +3 | 23 | |
| 8 | 15 | 21 - 19 | +2 | 23 | |
| 9 | 15 | 30 - 22 | +8 | 22 | |
| 10 | 15 | 24 - 20 | +4 | 20 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 11 - 16 | -5 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 24 | -11 | 12 | |
| 14 | 15 | 15 - 40 | -25 | 11 | |
| 15 | 15 | 11 - 35 | -24 | 7 | |
| 16 | 15 | 11 - 49 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
19Trận đấu27
25Ghi được67
42Thủng lưới23
1.32Bàn thắng mỗi trận2.48
4Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai41