Sport Club Corinthians Paulista W vs Santos FC W
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista W 2-0 Santos FC W tại Brasileiro Women, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista W thắng 7, hòa 0, Santos FC W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Brasileiro Women · Semi-finals
- Sân vận động
- Parque São Jorge, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- WDLWW Sport Club Corinthians Paulista W
- WWLLW Santos FC W
- 20' Tayla
- 33' Tarciane
- 38' ▲ Paulinha ▼ Katiuscia
- HT0-0
- 46' ▲ Kaká ▼ Tayla
- 57' ▲ Millene ▼ Carol Nogueira
- 63' Duda Sampaio11m 1-0
- 66' ▲ Jane ▼ Yaya
- 77' ▲ J. Ziff ▼ Tainá Maranhão
- 80' ▲ Belinha ▼ Gabi Zanotti
- 80' ▲ Grazi ▼ Jaqueline Ribeiro
- 80' ▲ Ju Ferreira ▼ Luana
- 84' ▲ Fabi Simões ▼ Ketlen
- 88' Fernandinha 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Lelê
- Yasmim
- Tarciane
- Luana ▼ 80'
- Fernandinha
- Gabi Zanotti ▼ 80'
- Katiuscia ▼ 38'
- Mariza
- Duda Sampaio
- Carol Nogueira ▼ 57'
- Jaqueline Ribeiro ▼ 80'
Dự bị 12
- Paulinha ▲ 38'
- Millene ▲ 57'
- Belinha ▲ 80'
- Grazi ▲ 80'
- Ju Ferreira ▲ 80'
- Andressa Pereira
- Carol Tavares
- Ellen Cristine
- Érika
- Giovanna Campiolo
- Jheniffer
- Tainá
- Camila Rodrigues
- Tayla ▼ 46'
- Bia Menezes
- R. Bonta
- Brena
- Yaya ▼ 66'
- Gi Fernandes
- Cristiane
- Ketlen ▼ 84'
- Thaisinha
- Tainá Maranhão ▼ 77'
Dự bị 8
- Kaká ▲ 46'
- Jane ▲ 66'
- J. Ziff ▲ 77'
- Fabi Simões ▲ 84'
- Erikinha
- Júlia
- Jully
- Kelly
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 53 - 8 | +45 | 37 | |
| 2 | 15 | 48 - 14 | +34 | 35 | |
| 3 | 15 | 38 - 16 | +22 | 34 | |
| 4 | 15 | 32 - 10 | +22 | 32 | |
| 5 | 15 | 23 - 14 | +9 | 31 | |
| 6 | 15 | 25 - 16 | +9 | 28 | |
| 7 | 15 | 27 - 13 | +14 | 25 | |
| 8 | 15 | 36 - 26 | +10 | 22 | |
| 9 | 15 | 16 - 22 | -6 | 19 | |
| 10 | 15 | 25 - 33 | -8 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 23 | -6 | 16 | |
| 13 | 15 | 25 - 33 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 15 - 33 | -18 | 10 | |
| 15 | 15 | 10 - 54 | -44 | 9 | |
| 16 | 15 | 7 - 74 | -67 | 1 |
So sánh
27Trận đấu19
84Ghi được39
13Thủng lưới17
3.11Bàn thắng mỗi trận2.05
17Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn11
45Hiệp hai23