Juazeirense vs Atlético Alagoinhas
Tỷ số chung cuộc: Juazeirense 0-1 Atlético Alagoinhas tại Baiano - 1, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juazeirense thắng 4, hòa 2, Atlético Alagoinhas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Adauto Moraes, Juazeiro, Bahia
- Phong độ
- WDLDL Juazeirense
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- 37' Yellow Card
- 38' ▲ Jeffinho ▼ Dávisson
- HT0-0
- 46' ▲ Kauã Henrique ▼ Wesley Pratti
- 55' ▲ Júnior ▼ Alex Santos
- 55' ▲ L. Gutiérrez ▼ Guilherme Silveira
- 63' Daniel Nazare
- 65' 0-1 Felipe Cardoso
- 66' ▲ F. Tchagnao ▼ Alexsandro
- 66' ▲ Patrick Carvalho ▼ Tatá Baiano
- 66' ▲ Zé Oliveira ▼ Clébson
- 71' ▲ Wanderson Papaterra ▼ Baiano
- 79' Yellow Card
- 79' ▲ João Pedro ▼ Esquerdinha
- 79' ▲ Victor Luiz ▼ Menezes
- 89' Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- Igor Leonardo
- Daniel
- Alex Santos ▼ 55'
- Zé Romario
- Wesley
- Elivelton
- Clébson ▼ 66'
- Júnior Santos
- Guilherme Silveira ▼ 55'
- Alexsandro ▼ 66'
- Tatá Baiano ▼ 66'
Dự bị 12
- Júnior ▲ 55'
- L. Gutiérrez ▲ 55'
- F. Tchagnao ▲ 66'
- Patrick Carvalho ▲ 66'
- Zé Oliveira ▲ 66'
- Jaílson
- Waguinho
- Bino
- Bruno Oliveira
- Filipe Trindade
- Marcos Adriel
- Max Marabá
- Giovani
- Anderson Santos ▼ 55'
- Menezes ▼ 79'
- Lucas Sales
- Matheus Souza
- Dávisson ▼ 38'
- Esquerdinha ▼ 79'
- Lucas Lucena
- Felipe Cardoso
- Baiano ▼ 71'
- Wesley Pratti ▼ 46'
Dự bị 9
- Jeffinho ▲ 38'
- Kauã Henrique ▲ 46'
- Wanderson Papaterra ▲ 71'
- João Pedro ▲ 79'
- Victor Luiz ▲ 79'
- Netto Barboza
- Fabio Dondon
- Relry
- Vitão
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 18 - 4 | +14 | 21 | |
| 2 | 9 | 14 - 4 | +10 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 3 | +12 | 18 | |
| 4 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 5 | 9 | 9 - 13 | -4 | 11 | |
| 6 | 9 | 8 - 12 | -4 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 8 | 9 | 7 - 8 | -1 | 9 | |
| 9 | 8 | 4 - 16 | -12 | 3 | |
| 10 | 8 | 6 - 21 | -15 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu11
28Ghi được9
39Thủng lưới13
0.82Bàn thắng mỗi trận0.82
14Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai7