Atlético Alagoinhas vs Juazeirense
Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 2-0 Juazeirense tại Baiano - 1, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Alagoinhas thắng 4, hòa 2, Juazeirense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
- Trọng tài
- Wagner Francisco Silva Souza
- Phong độ
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- WDLDL Juazeirense
- 15' Miller 1-0
- 37' Yellow Card
- 45'+3 Yellow Card
- HT1-0
- 54' ▲ Cesinha ▼ Leandro Sobral
- 55' Yellow Card
- 56' ▲ Daniel ▼ Clébson
- 57' Yellow Card
- 65' ▲ Denis Custodio ▼ Neto Baiano
- 65' ▲ Magno ▼ Willian Anicete
- 69' Yellow Card
- 69' ▲ Adenilson ▼ Rodolfo
- 69' ▲ Ian ▼ Deysinho
- 78' Cesinha 2-0
- 81' ▲ Caetano ▼ Cesinha
- 81' ▲ Gabriel Esteves ▼ Thiaguinho
- 85' Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+1 ▲ Edson ▼ Paulinho
- 90'+1 ▲ Lidio ▼ Dionísio
- FT2-0
Đội hình
- Fabio Lima
- Paulinho ▼ 90'
- Bremer
- Matheus Leal
- Iran
- Leandro Sobral ▼ 54'
- Dionísio ▼ 90'
- Jerry
- Thiaguinho ▼ 81'
- Lucas Alisson
- Miller
Dự bị 12
- Cesinha ▲ 54'
- Caetano ▲ 81'
- Gabriel Esteves ▲ 81'
- Edson ▲ 90'
- Lidio ▲ 90'
- Jonh Wilquer
- Bruno
- Emerson
- Giovane
- Hadrian
- Rael
- Reninha
- Rodrigo Calaça
- Rodolfo ▼ 69'
- Rodrigo Ramos
- Waguinho
- Nildo Petrolina
- Clébson ▼ 56'
- Deysinho ▼ 69'
- Patrik
- Guilherme
- Neto Baiano ▼ 65'
- Willian Anicete ▼ 65'
Dự bị 9
- Daniel ▲ 56'
- Denis Custodio ▲ 65'
- Magno ▲ 65'
- Adenilson ▲ 69'
- Ian ▲ 69'
- Bruno Neri
- Mateus
- Peterson
- Thalison
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 10 | +9 | 21 | |
| 2 | 9 | 17 - 10 | +7 | 17 | |
| 3 | 9 | 13 - 9 | +4 | 17 | |
| 4 | 9 | 6 - 7 | -1 | 14 | |
| 5 | 9 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 6 | 9 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 7 | 9 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 8 | 9 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 9 | 9 | 5 - 15 | -10 | 7 | |
| 10 | 9 | 8 - 14 | -6 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu29
45Ghi được19
50Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận0.66
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai12