Atlético Alagoinhas vs Juazeirense
Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 2-3 Juazeirense tại Baiano - 1, 7 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Alagoinhas thắng 4, hòa 2, Juazeirense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
- Phong độ
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- WDLDL Juazeirense
- 4' 0-1 Pedro Henrique
- 18' 0-2 Pedro Henrique
- 24' Edson Oliveira
- 26' Pedro Henrique
- 26' ▲ Andrezinho ▼ J. Figueroa
- 26' ▲ Eric Baiano ▼ Makelele
- HT0-2
- 46' ▲ Leonardo ▼ Evair
- 46' ▲ Matheus ▼ Elcarlos
- 46' ▲ Bruno Matos ▼ Mauro Gabriel
- 46' ▲ Janeudo ▼ Pedro Henrique
- 49' Matheus 1-2
- 53' Joao Guilherme
- 60' ▲ Waguinho ▼ Luís Soares
- 70' Giancarlo 2-2
- 72' Mauricio
- 72' Danilo
- 74' ▲ Alexsandro ▼ Ian Augusto
- 79' ▲ Rikelm ▼ Ruan
- 81' Janeudo
- 82' ▲ Romarinho ▼ Elivelton
- 90'+4 Romarinho
- 90'+4 Leozinho
- 90'+4 Rikelm
- 90'+1 2-3 Janeudo
- FT2-3
Đội hình
- Erivaldo
- Fellipe
- Neto
- J. Figueroa ▼ 26'
- Joalison Xavier
- Makelele ▼ 26'
- Evair ▼ 46'
- Giancarlo
- Italo
- Elcarlos ▼ 46'
- Ruan ▼ 79'
Dự bị 12
- Andrezinho ▲ 26'
- Eric Baiano ▲ 26'
- Leonardo ▲ 46'
- Matheus ▲ 46'
- Rikelm ▲ 79'
- Endrio
- Danilo Silva
- Espinho
- Igor Jacaré
- João Carlos
- Rodrigo Rocha
- L. Lezcano
- João Guilherme
- Edson Oliveira
- Maurício
- Zé Romario
- Elivelton ▼ 82'
- Mauro Gabriel ▼ 46'
- Patrik
- Luís Soares ▼ 60'
- Ian Augusto ▼ 74'
- Yan
- Pedro Henrique ▼ 46'
Dự bị 12
- Bruno Matos ▲ 46'
- Janeudo ▲ 46'
- Waguinho ▲ 60'
- Alexsandro ▲ 74'
- Romarinho ▲ 82'
- Jaílson
- Clébson
- Gabriel Affonso
- Gean
- Leandrinho
- Suéliton
- Talys
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 23 - 8 | +15 | 19 | |
| 2 | 9 | 14 - 5 | +9 | 19 | |
| 3 | 9 | 7 - 5 | +2 | 16 | |
| 4 | 9 | 8 - 8 | 0 | 14 | |
| 5 | 9 | 12 - 15 | -3 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 15 | -8 | 12 | |
| 7 | 9 | 12 - 17 | -5 | 10 | |
| 8 | 9 | 8 - 13 | -5 | 9 | |
| 9 | 9 | 15 - 12 | +3 | 8 | |
| 10 | 9 | 8 - 16 | -8 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu33
12Ghi được39
17Thủng lưới42
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai24