FK Sarajevo vs FK Željezničar Sarajevo
Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 1-0 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 25 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 3, hòa 4, FK Željezničar Sarajevo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 36
- Sân vận động
- Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
- Phong độ
- LWWLL FK Sarajevo
- DLWWD FK Željezničar Sarajevo
- 21' S. Krpic
- 45' A. Elezi · M. Kupresak 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Telalovic ▼ G. Cimirot
- 48' E. Alic
- 50' R. Telalovic
- 60' ▲ E. Dragovic ▼ D. Prokop
- 60' ▲ J. Freeman ▼ D. Sabic
- 74' ▲ D. Milosevic ▼ S. Radovac
- 74' ▲ A. Korora ▼ S. Krpic
- 77' ▲ Renan Oliveira ▼ A. Elezi
- 77' ▲ F. Kyeremeh ▼ Joao Carlos
- 80' ▲ A. Rascic ▼ Vini Peixoto
- 82' ▲ L. Menalo ▼ M. Kupresak
- 86' ▲ S. Ignatkov ▼ A. Ljajic
- 90'+1 E. Dragovic
- 90'+5 A. Pejic
- FT1-0
Đội hình
- 31I. Banic
- 4N. Mujkic
- 20A. Elezi ▼ 77'
- 22A. Beganovic
- 23A. Krdzalic
- 28S. Bralic
- 33S. Ristovski
- 59G. Cimirot ▼ 46'
- 77M. Kupresak ▼ 82'
- 88A. Ljajic ▼ 86'
- 99Joao Carlos ▼ 77'
Dự bị 9
- 13S. Musija
- 5R. Telalovic ▲ 46'
- 6J. Ivanisevic
- 7L. Menalo ▲ 82'
- 10Renan Oliveira ▲ 77'
- 11F. Kyeremeh ▲ 77'
- 24F. Zivkovic
- 27L. Hujber
- 35S. Ignatkov ▲ 86'
- 13V. Muftic
- 2E. Odinaka
- 3E. Alic
- 4E. Bicakcic
- 6A. Pejic
- 7S. Krpic ▼ 74'
- 8D. Prokop ▼ 60'
- 11Vini Peixoto ▼ 80'
- 16D. Sabic ▼ 60'
- 33C. Seedorf
- 88S. Radovac ▼ 74'
Dự bị 11
- 1T. Abdulahovic
- 9H. Jaganjac
- 15B. Nastic
- 19M. Sukilovic
- 22A. Gojak
- 23E. Dragovic ▲ 60'
- 27D. Milosevic ▲ 74'
- 28J. Freeman ▲ 60'
- 30D. Kelmendi
- 31A. Korora ▲ 74'
- 61A. Rascic ▲ 80'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
60Ghi được40
44Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai26