FK Sarajevo vs FK Željezničar Sarajevo
Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 4-0 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 3, hòa 4, FK Željezničar Sarajevo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 18
- Sân vận động
- Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
- Phong độ
- LWWLL FK Sarajevo
- DLWWD FK Željezničar Sarajevo
- 14' A. Elezi · G. Guliashvili 1-0
- 39' A. Adzem
- 42' Renan Oliveira · G. Guliashvili 2-0
- 45'+6 S. Ristovski
- 45'+7 G. Troupee
- 45'+7 V. Muftic
- 45'+7 N. Mujkic
- 45' A. Ljajic 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ E. Odinaka ▼ J. Pejic
- 46' ▲ D. Lagumdzija ▼ I. M'hand
- 46' ▲ A. Boljevic ▼ G. Troupee
- 47' Renan Oliveira
- 53' ▲ G. Turda ▼ A. Beganovic
- 55' G. Cimirot
- 65' ▲ R. Mamas ▼ G. Cimirot
- 65' ▲ M. Mlinaric ▼ Renan Oliveira
- 66' ▲ D. Rakic ▼ H. Jaganjac
- 74' G. Guliashvili
- 75' ▲ Vini Peixoto ▼ Joao Erick
- 80' ▲ F. Jovic ▼ S. Bralic
- 80' ▲ M. Kupresak ▼ A. Ljajic
- 87' M. Mlinaric
- 87' M. Mlinaric · G. Guliashvili 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 31I. Banic
- 4N. Mujkic
- 7G. Guliashvili
- 10Renan Oliveira ▼ 65'
- 20A. Elezi
- 22A. Beganovic ▼ 53'
- 28S. Bralic ▼ 80'
- 33S. Ristovski
- 35S. Ignatkov
- 59G. Cimirot ▼ 65'
- 88A. Ljajic ▼ 80'
Dự bị 11
- 13S. Musija
- 3R. Gojkovic
- 5G. Turda ▲ 53'
- 11F. Kyeremeh
- 16F. Jovic ▲ 80'
- 17K. Butic
- 24A. Chidi
- 44M. Paskalev
- 66R. Mamas ▲ 65'
- 77M. Kupresak ▲ 80'
- 8M. Mlinaric ▲ 65'
- 13V. Muftic
- 20G. Troupee ▼ 46'
- 33C. Seedorf
- 6M. Karamarko
- 3E. Alic
- 18Joao Erick ▼ 75'
- 34I. M'hand ▼ 46'
- 14M. Cvetanoski
- 42J. Pejic ▼ 46'
- 27D. Milosevic
- 9H. Jaganjac ▼ 66'
Dự bị 11
- 1T. Abdulahovic
- 90E. Osmanovic
- 19M. Sukilovic
- 4O. Obradov
- 16D. Sabic
- 2E. Odinaka ▲ 46'
- 8D. Lagumdzija ▲ 46'
- 23A. Boljevic ▲ 46'
- 99D. Rakic ▲ 66'
- 11Vini Peixoto ▲ 75'
- 21J. Konings
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
60Ghi được40
44Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai26