FK Sarajevo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borac Banja Luka

FK Sarajevo vs Borac Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 0-1 Borac Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 4, hòa 0, Borac Banja Luka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 32
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
DWLWW Borac Banja Luka
  1. 35' 0-1 L. Juricic
  2. 45'+2 A. Hiros
  3. 45'+2 A. Elezi
  4. HT0-1
  5. 46' A. Beganovic S. Maroodza
  6. 46' F. Zivkovic S. Ignatkov
  7. 70' Joao Carlos
  8. 72' A. Pascual
  9. 73' D. Vukovic A. Hiros
  10. 73' M. Deket S. Savic
  11. 79' F. Kyeremeh L. Menalo
  12. 84' M. Kupresak
  13. 86' S. Grahovac S. Ogrinec
  14. 86' V. Rogan D. Hrelja
  15. 90'+2 M. Jurkas
  16. 90'+1 K. Peric L. Juricic
  17. FT0-1

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 31I. Banic
  2. 2S. Maroodza ▼ 46'
  3. 4N. Mujkic
  4. 6J. Ivanisevic
  5. 7L. Menalo ▼ 79'
  6. 20A. Elezi
  7. 28S. Bralic
  8. 35S. Ignatkov ▼ 46'
  9. 59G. Cimirot
  10. 77M. Kupresak
  11. 99Joao Carlos

Dự bị 9

  1. 13S. Musija
  2. 45I. Zahirovic
  3. 3R. Gojkovic
  4. 5R. Telalovic
  5. 11F. Kyeremeh ▲ 79'
  6. 22A. Beganovic ▲ 46'
  7. 24F. Zivkovic ▲ 46'
  8. 26D. Dizdarevic
  9. 27L. Hujber
Borac Banja Luka HLV: Vinko Marinovic
  1. 72M. Jurkas
  2. 30N. Jaksic
  3. 6S. Sanicanin
  4. 3A. Pascual
  5. 16S. Herrera
  6. 98S. Ogrinec ▼ 86'
  7. 88D. Skorup
  8. 77S. Savic ▼ 73'
  9. 11D. Hrelja ▼ 86'
  10. 12A. Hiros ▼ 73'
  11. 7L. Juricic ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1D. Siskovski
  2. 9K. Peric ▲ 90'
  3. 10D. Vukovic ▲ 73'
  4. 14P. Djajic
  5. 15S. Grahovac ▲ 86'
  6. 19V. Rogan ▲ 86'
  7. 20Z. Kvrzic
  8. 23S. Vranjes
  9. 24J. Carolina
  10. 28O. Radosevic
  11. 89M. Deket ▲ 73'

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
60Ghi được87
44Thủng lưới31
1.43Bàn thắng mỗi trận2.02
20Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu