FK Sarajevo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Banja Luka

FK Sarajevo vs Borac Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 1-0 Borac Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 4, hòa 0, Borac Banja Luka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 14
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
DWLWW Borac Banja Luka
  1. 17' S. Bralic · G. Guliashvili 1-0
  2. 39' N. Jaksic
  3. 40' S. Ignatkov
  4. 45'+2 V. Rogan
  5. HT1-0
  6. 46' A. Elezi G. Cimirot
  7. 48' A. Beganovic
  8. 64' Renan Oliveira K. Butic
  9. 71' S. Ogrinec S. Savic
  10. 76' A. Ljajic M. Mlinaric
  11. 78' Z. Kvrzic V. Rogan
  12. 85' S. Vranjes M. Jojic
  13. 89' M. Kupresak G. Guliashvili
  14. 90'+5 A. Hiros
  15. FT1-0

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 31I. Banic
  2. 59G. Cimirot ▼ 46'
  3. 22A. Beganovic
  4. 4N. Mujkic
  5. 28S. Bralic
  6. 35S. Ignatkov
  7. 7G. Guliashvili ▼ 89'
  8. 8M. Mlinaric ▼ 76'
  9. 17K. Butic ▼ 64'
  10. 33S. Ristovski
  11. 2S. Maroodza

Dự bị 11

  1. 13S. Musija
  2. 77M. Kupresak ▲ 89'
  3. 26D. Dizdarevic
  4. 10Renan Oliveira ▲ 64'
  5. 14A. Djordjevic
  6. 19A. Ristic
  7. 44M. Paskalev
  8. 5G. Turda
  9. 66R. Mamas
  10. 20A. Elezi ▲ 46'
  11. 88A. Ljajic ▲ 76'
Borac Banja Luka HLV: Vinko Marinovic
  1. 72M. Jurkas
  2. 19V. Rogan ▼ 78'
  3. 6S. Sanicanin
  4. 25H. Berbic
  5. 30N. Jaksic
  6. 15S. Grahovac
  7. 18M. Jojic ▼ 85'
  8. 77S. Savic ▼ 71'
  9. 11D. Hrelja
  10. 12A. Hiros
  11. 7L. Juricic

Dự bị 11

  1. 1D. Siskovski
  2. 5D. Culina
  3. 20Z. Kvrzic ▲ 78'
  4. 22D. Cavic
  5. 23S. Vranjes ▲ 85'
  6. 28O. Radosevic
  7. 43S. Coopman
  8. 49S. Marcetic
  9. 98S. Ogrinec ▲ 71'
  10. 34C. A. Diouf
  11. 33D. Vrbic

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
60Ghi được87
44Thủng lưới31
1.43Bàn thắng mỗi trận2.02
20Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu