FK Sarajevo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Borac Banja Luka

FK Sarajevo vs Borac Banja Luka

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 0-2 Borac Banja Luka tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 26 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 4, hòa 0, Borac Banja Luka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 18
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
DWLWW Borac Banja Luka
  1. 3' 0-1 D. Vuković11m
  2. 5' V. Bubanja
  3. 17' K. Butić R. Gojković
  4. 34' B. Unušić A. Beganović
  5. HT0-1
  6. 46' V. Gordeziani V. Bubanja
  7. 58' B. Meijers
  8. 67' 0-2 Đ. Despotović
  9. 73' K. Lulić D. Pavičić
  10. 73' A. Krdžalić E. Mehmedović
  11. 75' B. Unusic
  12. 82' D. Siskovski
  13. 83' B. Nikolov D. Vuković
  14. 86' L. Zorić Đ. Despotović
  15. 89' M. Čelić S. Grahovac
  16. 89' S. Vranješ S. Savić
  17. 90'+5 L. Zoric
  18. FT0-2

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Z. Zekić
  1. L. Rogić
  2. R. Gojković ▼ 17'
  3. V. Soldo
  4. A. Beganović ▼ 34'
  5. M. Kuprešak
  6. M. Paskalev
  7. D. Pavičić ▼ 73'
  8. V. Bubanja ▼ 46'
  9. E. Mehmedović ▼ 73'
  10. F. Kyeremeh
  11. G. Guliashvili

Dự bị 5

  1. K. Butić ▲ 17'
  2. B. Unušić ▲ 34'
  3. V. Gordeziani ▲ 46'
  4. K. Lulić ▲ 73'
  5. A. Krdžalić ▲ 73'
Borac Banja Luka HLV: M. Žižović
  1. D. Shishkovski
  2. S. Herrera
  3. B. Meijers
  4. J. Carolina
  5. S. Grahovac ▼ 89'
  6. Z. Kvržić
  7. S. Savić ▼ 89'
  8. S. Ogrinec
  9. Đ. Despotović ▼ 86'
  10. D. Vuković ▼ 83'
  11. E. Kulašin

Dự bị 4

  1. B. Nikolov ▲ 83'
  2. L. Zorić ▲ 86'
  3. M. Čelić ▲ 89'
  4. S. Vranješ ▲ 89'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu63
85Ghi được92
41Thủng lưới43
1.67Bàn thắng mỗi trận1.46
24Giữ sạch lưới34
23Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu