Rudar Prijedor
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sloga Doboj

Rudar Prijedor vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 3-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 3, hòa 6, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 27
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Phong độ
LWLDD Rudar Prijedor
LWDWD Sloga Doboj
  1. 36' F. Danese · D. Romera 1-0
  2. 43' T. Ramic · D. Romera 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' D. Romera · M. Ritzmaier 3-0
  5. 60' S. Marcetic D. Romera
  6. 64' N. Keranovic F. Ferreiroa
  7. 67' D. Hasanovic T. Jovic
  8. 67' S. Damjanic F. Predragovic
  9. 67' P. Kunic A. Redzic
  10. 73' D. Djekic J. Bolivar
  11. 73' A. Mohedano Dani Molina
  12. 77' M. Milanovic A. Omic
  13. 77' B. Tatar E. Mehmedovic
  14. 79' D. Djekic
  15. 80' 3-1 P. Kunic
  16. 86' T. Ramic
  17. 87' N. Keranovic
  18. FT3-1

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 99M. Dubljanic
  2. 6F. Danese
  3. 7D. Romera ▼ 60'
  4. 14F. Ferreiroa ▼ 64'
  5. 16T. Ramic
  6. 17M. Ritzmaier
  7. 21J. Bolivar ▼ 73'
  8. 23C. Puentes
  9. 27Dani Molina ▼ 73'
  10. 47A. Roncal
  11. 88V. Grbic

Dự bị 11

  1. 92V. Zunic
  2. 2D. Djekic ▲ 73'
  3. 3R. Corral
  4. 8A. Mohedano ▲ 73'
  5. 9M. Galic
  6. 15M. Sebez
  7. 31J. Gutierrez
  8. 49S. Marcetic ▲ 60'
  9. 70D. Gvasalia
  10. 77N. Keranovic ▲ 64'
  11. 91A. Mrdja
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 5A. Omic ▼ 77'
  3. 6E. Mehmedovic ▼ 77'
  4. 10F. Predragovic ▼ 67'
  5. 14A. Redzic ▼ 67'
  6. 22B. Letic
  7. 24B. Batar
  8. 27N. Zerjal
  9. 77A. Dejanovic
  10. 92T. Jovic ▼ 67'
  11. 99D. Vidic

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 7E. Suljanovic
  3. 8D. Hasanovic ▲ 67'
  4. 17H. Ovcina
  5. 19S. Damjanic ▲ 67'
  6. 21V. Perkovic
  7. 28M. Milanovic ▲ 77'
  8. 32B. Tatar ▲ 77'
  9. 45P. Kunic ▲ 67'
  10. 55O. Seslak
  11. 59L. Zlicic

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
31Ghi được24
55Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận0.63
7Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu