Rudar Prijedor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sloga Doboj

Rudar Prijedor vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 1-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 3, hòa 6, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 9
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Phong độ
LWLDD Rudar Prijedor
LWDWD Sloga Doboj
  1. 32' B. Varga
  2. 36' Yellow Card
  3. 41' 0-1 B. Tatar · J. Kvesic
  4. HT0-1
  5. 50' D. Gvasalia · F. Ferreiroa 1-1
  6. 54' S. Damjanic D. Savic
  7. 63' O. Prses D. Hasanovic
  8. 74' M. Galic F. Ferreiroa
  9. 74' P. Gigic J. Gutierrez
  10. 75' T. Jovic
  11. 81' N. Mandic B. Tatar
  12. 81' A. Kozar F. Predragovic
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. FT1-1

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: Perica Ognjenovic
  1. 99M. Dubljanic
  2. 47A. Roncal
  3. 44A. Pascual
  4. 23C. Puentes
  5. 88V. Grbic
  6. 8A. Mohedano
  7. 16T. Ramic
  8. 21J. Bolivar
  9. 14F. Ferreiroa ▼ 74'
  10. 31J. Gutierrez ▼ 74'
  11. 70D. Gvasalia

Dự bị 11

  1. 92V. Zunic
  2. 5N. Pekija
  3. 2D. Djekic
  4. 10M. Savanovic
  5. 27K. Lamadzema
  6. 80L. Misimovic
  7. 77N. Keranovic
  8. 11B. Kocic
  9. 28J. Amoah
  10. 9M. Galic ▲ 74'
  11. 19P. Gigic ▲ 74'
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 10F. Predragovic ▼ 81'
  3. 33J. Kvesic
  4. 8D. Hasanovic ▼ 63'
  5. 32B. Tatar ▼ 81'
  6. 92T. Jovic
  7. 13D. Savic ▼ 54'
  8. 28M. Milanovic
  9. 15S. Grabez
  10. 99D. Vidic
  11. 93B. Varga

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 45P. Kunic
  3. 24B. Batar
  4. 6O. Prses ▲ 63'
  5. 19S. Damjanic ▲ 54'
  6. 55O. Seslak
  7. 11N. Mandic ▲ 81'
  8. 21V. Perkovic
  9. 4D. Jovicic
  10. 7L. Sajcic
  11. 14A. Kozar ▲ 81'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
31Ghi được24
55Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận0.63
7Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu