Sloga Doboj vs Rudar Prijedor
Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 1-1 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 6, Rudar Prijedor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 18
- Phong độ
- LWDWD Sloga Doboj
- LWLDD Rudar Prijedor
- 12' F. Ferreiroa
- 31' J. Gutierrez
- HT0-0
- 53' O. Seslak
- 60' ▲ D. Savic ▼ O. Seslak
- 65' J. Bolivar
- 67' ▲ N. Mandic ▼ L. Sajcic
- 75' 0-1 A. Mohedano · A. Roncal
- 78' M. Milanovic
- 78' A. Mohedano
- 80' ▲ P. Kunic ▼ D. Hasanovic
- 80' ▲ F. Predragovic ▼ D. Vidic
- 80' ▲ O. Prses ▼ A. Kozar
- 83' ▲ D. Molls ▼ A. Mohedano
- 83' ▲ D. Gvasalia ▼ J. Gutierrez
- 86' A. Roncal
- 88' ▲ N. Pekija ▼ F. Ferreiroa
- 90' F. Predragovic · S. Grabez 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Eric
- 24B. Batar
- 8D. Hasanovic ▼ 80'
- 88N. Mekic
- 92T. Jovic
- 55O. Seslak ▼ 60'
- 28M. Milanovic
- 15S. Grabez
- 99D. Vidic ▼ 80'
- 6L. Sajcic ▼ 67'
- 14A. Kozar ▼ 80'
Dự bị 11
- 25B. Pavlovic
- 45P. Kunic ▲ 80'
- 10F. Predragovic ▲ 80'
- O. Prses ▲ 80'
- 33J. Kvesic
- 5V. Arsic
- 19S. Damjanic
- 13D. Savic ▲ 60'
- 9D. Koprivica
- 11N. Mandic ▲ 67'
- 21V. Perkovic
- 92V. Zunic
- 88V. Grbic
- 16T. Ramic
- 77N. Keranovic
- 44A. Pascual
- 8A. Mohedano ▼ 83'
- 47A. Roncal
- 21J. Bolivar
- 23C. Puentes
- 31J. Gutierrez ▼ 83'
- 14F. Ferreiroa ▼ 88'
Dự bị 11
- 1A. Trninic
- 5N. Pekija ▲ 88'
- 80L. Misimovic
- 6D. Molls ▲ 83'
- 10M. Savanovic
- 70D. Gvasalia ▲ 83'
- 9M. Galic
- 11B. Kocic
- 2D. Djekic
- 3R. Corral
- 19P. Gigic
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
24Ghi được31
48Thủng lưới55
0.63Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai17