Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 2-0 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 2, hòa 0, San Antonio Bulo Bulo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Phong độ
- DLWLL Real Oruro
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 4' Yerco·Vallejos · Jose Abel Velez Nina 1-0
- 11' Jose Abel Velez Nina
- 27' Sergio Favian·Villamil
- 37' ▲ Luis Francisco Rodriguez Zegada ▼ Wagner Lima Vidal
- 45' ▲ C. Chore ▼ Yhon Jairo Villegas Soleto
- 45' ▲ E. Rivera ▼ Juan Pablo Gómez Perez
- HT1-0
- 56' ▲ J. Magallanes ▼ Ronald Steven Bustos Torrelio
- 56' ▲ João Pedro De Sousa Fonseca Santana ▼ Andy Campos Pinedo
- 75' ▲ Rodrigo Mauricio Vargas Castillo ▼ J. Villamil
- 75' ▲ Cristhian Machado ▼ Sergio Favian·Villamil
- 84' ▲ Raul Ardaya ▼ Hernán Tifner
- 84' ▲ Angel Quiñonez ▼ Juan Montenegro
- 87' Jose Abel Velez Nina · Denis Pinto 2-0
- 90'+2 ▲ Carlos Eduardo Siles ▼ Denis Pinto
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Arancibia 9.2
- 33F. Gatti 7.0
- 5L. Corulo 6.0
- 23Yhon Jairo Villegas Soleto ▼ 45' 6.9
- 31R. J. Balceras Cuellar 6.8
- 26H. Tifner ▼ 84' 6.5
- 70J. P. Gomez 6.7
- 37J. Velez ⚽ ⇢ 8.2
- 19Y. Vallejos ⚽ 7.3
- 50J. Montenegro ▼ 84' 6.4
- 9D. Pinto ⇢ ▼ 90' 7.6
Dự bị 12
- 22E. Rivera ▲ 45' 6.6
- 18Y. Calle
- 42R. Ardaya ▲ 84' 6.6
- 30J. Ari Cruz
- 65Adán Alexis Félix Bravo
- 16C. Chore ▲ 45' 6.7
- 55S. Garcia Cuellar
- 48J. Berrios
- 13I. Peña
- 10A. Quiñonez ▲ 84' 6.5
- 77C. Siles ▲ 90' 0
- 40F. Vargas
- 1L. Giossa 5.8
- 44C. Ricaldez 6.9
- 29Hallysson Padilha 6.8
- 5Wagner Vidal ▼ 37' 6.2
- 30J. Villamíl ▼ 75' 6.3
- 32A. Campos 6.4
- 45S. Villamíl ▼ 75' 6.5
- 11C. Preciado 6.0
- 10A. Terrazas 6.8
- 31R. Bustos 5.9
- 18Rafael Menacho 6.7
Dự bị 11
- 19Marcelo De Lima
- 17S. Guerra
- 12L. Guzman
- 15C. Machado ▲ 75' 6.1
- 33J. Magallanes ▲ 56' 6.2
- 8K. Gutiérrez
- 16I. Rodriguez
- 4F. Rodríguez 6.6
- 25Huberth Sanchez
- 20R. Vargas 6.4
- 40Joao Pedro 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm21
3Trúng đích9
8Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
20Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua1
252Chuyền bóng409
181Chuyền chính xác323
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 19 | 37 - 21 | +16 | 39 | |
| 4 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 5 | 19 | 25 - 14 | +11 | 29 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 19 | 30 - 24 | +6 | 27 | |
| 8 | 19 | 29 - 21 | +8 | 26 | |
| 9 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 10 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 11 | 19 | 32 - 48 | -16 | 21 | |
| 12 | 19 | 30 - 43 | -13 | 20 | |
| 13 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
16Trận đấu14
25Ghi được15
44Thủng lưới27
1.56Bàn thắng mỗi trận1.07
1Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai8