San Antonio Bulo Bulo vs Real Oruro
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 5-3 Real Oruro tại Primera División, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 3, hòa 0, Real Oruro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 30
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- DLWLL Real Oruro
- 4' 0-1 A. F. Bravo Adan · M. Ortiz
- 18' E. Sanchez · A. Vasquez 1-1
- 27' A. Vasquez · E. Sanchez 2-1
- 31' 2-2 A. F. Bravo Adan · S. Zeballos
- 33' ▲ E. Alvarez ▼ R. Gomez Saca
- 34' ▲ A. Alessandrini ▼ A. Nunez
- 36' Cristian Valencia
- HT2-2
- 46' ▲ J. Flores ▼ L. Justiniano
- 46' ▲ R. Lopez ▼ A. Vasquez
- 46' ▲ K. Merida ▼ G. Mendoza
- 46' ▲ R. Orihuela ▼ J. Thomas
- 53' L. Barboza · E. Sanchez 3-2
- 71' A. Terrazas · M. De Lima 4-2
- 76' ▲ L. Vaca ▼ M. Ortiz
- 77' A. Terrazas · M. De Lima 5-2
- 81' ▲ L. Yanarico ▼
- 81' ▲ Castedo ▼ Y. Calle
- 86' ▲ M. Alonso ▼ A. Terrazas
- 90' Máximo Alonso
- 90' 5-3 D. Fernandez · A. F. Bravo Adan
- FT5-3
Đội hình
- 31J. Penarrieta 7.3
- 20L. Justiniano ▼ 46' 6.3
- 3L. Barboza ⚽ 6.9
- 27C. Valencia 7.0
- 34G. Mendoza ▼ 46' 6.2
- 5S. Arce 6.9
- 19E. Sanchez ⚽ ⇢2 9.0
- 22W. Saucedo 7.2
- 10A. Terrazas ⚽2 ▼ 86' 9.3
- 91M. De Lima ⇢2 8.2
- 9A. Vasquez ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.2
Dự bị 12
- 71L. Zambrano
- 4J. Flores ▲ 46' 7.0
- 14L. Yanarico ▲ 81' 6.3
- 7J. Herrera
- 6Mercado Diego
- 24H. Rodriguez
- 29C. Yucra
- 11M. Alonso ▲ 86' 6.9
- 28R. Lopez ▲ 46' 6.6
- 13K. Merida ▲ 46' 6.9
- 30J. Montenegro
- 17A. Avalos
- 25R. Hunacota Terceros 6.7
- 66A. Nunez ▼ 34' 6.5
- 23Y. Villegas 6.2
- 20R. Gomez Saca ▼ 33'
- 17M. Ortiz ⇢ ▼ 76' 6.9
- 6J. Thomas ▼ 46' 6.6
- 65A. F. Bravo Adan
- 27S. Zeballos ⇢ 7.2
- 26Y. Calle ▼ 81' 6.2
- 11Gustavo Oliveira
- 35D. Fernandez ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 33R. Garcia
- 5A. Alessandrini ▲ 34' 6.3
- 29Castedo ▲ 81' 6.3
- 28E. Alvarez ▲ 33' 5.9
- 18R. Orihuela ▲ 46' 6.3
- 15H. Salvatierra
- 39L. Vaca ▲ 76' 6.6
- 8W. Velasco
- 19Y. Vallejos
Thống kê
02⚑3
⚑400
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm20
11Trúng đích9
5Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua6
378Chuyền bóng293
324Chuyền chính xác243
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu52
98Ghi được95
121Thủng lưới88
1.63Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn33
61Hiệp hai52