Real Oruro vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 0-2 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 2, hòa 0, San Antonio Bulo Bulo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Phong độ
- LDLWL Real Oruro
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 20' Widen Saucedo
- 23' Eduardo Álvarez
- 24' Eduardo Álvarez
- 25' Julio Vila
- 45' Jhon Jairo Villegas
- 45'+10 Widen Saucedo
- HT0-0
- 46' ▲ J. Prieto ▼ D. Fernandez
- 46' ▲ R. Orihuela ▼ Y. Vallejos
- 51' Santiago Arce
- 54' ▲ J. Montenegro ▼ W. Saucedo
- 54' ▲ A. Avalos ▼ H. Rodriguez
- 64' ▲ J. Herrera ▼ S. Arce
- 75' Adalid Terrazas
- 77' ▲ R. Vargas ▼ A. Vasquez
- 81' ▲ R. Cuellar Orti ▼ Gustavo Oliveira
- 86' Diego Zamora
- 89' ▲ C. Ribera ▼ S. Zeballos
- 90'+11 ▲ L. Vila ▼ J. Thomas
- 90' 0-1 A. Avalos · J. Herrera
- 90' 0-2 R. Vargas · J. Montenegro
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Zamora 6.9
- 23Y. Villegas 5.2
- 5A. Alessandrini 6.9
- 2J. Vila 6.9
- 20R. Gomez Saca
- 27S. Zeballos ▼ 89' 6.9
- 6J. Thomas ▼ 90' 7.3
- 28E. Alvarez 3.6
- 35D. Fernandez ▼ 46' 6.7
- 19Y. Vallejos ▼ 46' 6.9
- 11Gustavo Oliveira ▼ 81'
Dự bị 11
- 25R. Hunacota Terceros
- 26G. Calle
- 30J. Prieto ▲ 46' 6.7
- 3J. Virreira
- 77J. D. Ali Gutierrez 6.7
- 97R. Cuellar Orti ▲ 81' 6.5
- 18R. Orihuela ▲ 46' 6.2
- 17M. Ortiz
- 22C. Ribera ▲ 89' 6.2
- 65A. F. Bravo Adan
- 37L. Vila ▲ 90'
- 21L. Giossa 7.2
- 22W. Saucedo ▼ 54' 6.9
- 20L. Justiniano 7.3
- 27C. Valencia 7.3
- 4J. Flores 7.0
- 5S. Arce ▼ 64' 7.3
- 91M. De Lima 6.3
- 10A. Terrazas 6.9
- 24H. Rodriguez ▼ 54' 6.9
- 34G. Mendoza 7.2
- 9A. Vasquez ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 31J. Penarrieta
- 3L. Barboza
- 15S. Villarroel
- 7J. Herrera ▲ 64' 7.5
- 6Mercado Diego
- 19E. Sanchez
- 29C. Yucra
- 11M. Alonso
- 28R. Lopez
- 30J. Montenegro ▲ 54' 7.5
- 18R. Vargas ⚽ ▲ 77' 7.5
- 17A. Avalos ⚽ ▲ 54' 7.3
Thống kê
22⚑4
⚑120
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm15
2Trúng đích7
7Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị5
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
218Chuyền bóng387
135Chuyền chính xác315
62%Chính xác chuyền81%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu60
95Ghi được98
88Thủng lưới121
1.83Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn39
52Hiệp hai61