Real Oruro vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 2-4 Bolívar tại Primera División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 1, hòa 0, Bolívar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- LLDLW Real Oruro
- WWWWW Bolívar
- 17' 0-1 C. A. Melgar
- 23' 0-2 D. Romero · J. Sagredo
- HT0-2
- 46' ▲ D. Castellon ▼ A. F. Bravo Adan
- 46' ▲ J. Velez ▼ S. Garcia
- 46' ▲ M. Cauteruccio ▼ D. Asprilla
- 54' Edwin Rivera
- 57' ▲ E. Saavedra ▼ Robson Matheus
- 63' 0-3 J. Velasquez · L. Justiniano
- 67' Leonel Justiniano
- 68' Y. Vallejos11m 1-3
- 69' ▲ D. Pinto ▼ F. Gatti
- 69' ▲ Pato Rodriguez ▼ J. Velasquez
- 69' ▲ E. Vaca Moreno ▼ C. A. Melgar
- 71' Leandro Corulo
- 77' ▲ H. Tifner ▼ Y. Villegas
- 80' Y. Vallejos 2-3
- 82' 2-4 E. Saavedra · Pato Rodriguez
- 88' ▲ B. Arce ▼ L. Justiniano
- 89' Ademar Rivera
- 90'+4 Reymar José Balceras Cuellar
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Arancibia 6.2
- 33F. Gatti ▼ 69' 5.9
- 5L. Corulo 5.7
- 23Y. Villegas ▼ 77' 6.3
- 31R. J. Balceras Cuellar 5.7
- 6A. Rivera 6.2
- 22E. Rivera 6.9
- 10A. Quinonez 6.3
- 55S. Garcia ▼ 46'
- 19Y. Vallejos ⚽2 8.3
- 65A. F. Bravo Adan ▼ 46'
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 15D. Castellon ▲ 46' 6.5
- 32R. Mendez
- 48J. Berrios
- 18Y. Calle
- 26H. Tifner ▲ 77' 6.3
- 42R. Ardaya
- 40F. Vargas
- 46T. Eguez
- 50J. Montenegro
- 9D. Pinto ▲ 69' 6.5
- 37J. Velez ▲ 46' 6.5
- 12J. Lopez 6.9
- 4J. Sagredo ⇢ 6.9
- 5S. Echeverria 6.7
- 3X. Arreaga 6.9
- 2J. Sagredo ⇢ 6.9
- 80C. A. Melgar ⚽ ▼ 69' 8.0
- 23L. Justiniano ⇢ ▼ 88' 6.2
- 77D. Romero ⚽ 7.3
- 14Robson Matheus ▼ 57' 7.2
- 7J. Velasquez ⚽ ▼ 69' 7.5
- 27D. Asprilla ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 1C. Lampe
- 16L. Zabala
- 35E. Freita
- 33F. Mena
- 17Pato Rodriguez ▲ 69' 7.0
- 19J. Garcia
- 8L. Paz
- 26E. Saavedra ⚽ ▲ 57' 7.5
- 11B. Miranda
- 10B. Arce ▲ 88' 6.3
- 6E. Vaca Moreno ▲ 69' 6.7
- 9M. Cauteruccio ▲ 46' 6.7
Thống kê
04⚑3
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm17
5Trúng đích8
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
3Phạt góc6
5Việt vị2
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
280Chuyền bóng369
226Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền84%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
14Trận đấu16
25Ghi được40
37Thủng lưới18
1.79Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai23