Real Oruro vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 3-1 Bolívar tại Primera División, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 1, hòa 0, Bolívar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Phong độ
- LLDLW Real Oruro
- WWWWW Bolívar
- 6' Albano Alessandrini
- 9' Yomar Rocha
- 16' Jairo Thomas
- 34' Yerco Vallejos
- 35' Yerco Vallejos
- 45'+1 Luis Alí
- 45' L. Ali · Gustavo Oliveira 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ L. Sabja ▼ E. Rivero
- 59' Luis Sabja
- 63' L. Ali · Gustavo Oliveira 2-0
- 65' ▲ J. Virreira ▼ J. Prieto
- 71' Miguel Torren
- 73' ▲ V. Melgar ▼ Gustavo Oliveira
- 73' S. Zeballos · J. D. Ali Gutierrez 3-0
- 75' ▲ J. Velasquez ▼ E. Saavedra
- 76' ▲ L. Paz ▼ E. Vaca Moreno
- 80' Luis Paz
- 83' 3-1 Robson Matheus · M. Cauteruccio
- 85' ▲ R. Gomez Saca ▼ J. D. Ali Gutierrez
- 85' ▲ A. F. Bravo Adan ▼ S. Zeballos
- FT3-1
Đội hình
- 25R. Hunacota Terceros 7.2
- 30J. Prieto ▼ 65' 6.9
- 5A. Alessandrini 6.2
- 2J. Vila 6.9
- 17M. Ortiz 6.9
- 27S. Zeballos ⚽ ▼ 85' 7.9
- 6J. Thomas 6.9
- 77J. D. Ali Gutierrez ▼ 85' 6.9
- 10L. Ali ⚽2 9.3
- 19Y. Vallejos 5.3
- 11Gustavo Oliveira ▼ 73'
Dự bị 12
- 1D. Zamora
- 3J. Virreira ▲ 65' 6.5
- 97R. Cuellar Orti
- 35D. Fernandez
- 20R. Gomez Saca ▲ 85'
- 7V. Melgar ▲ 73' 6.7
- 18R. Orihuela
- 47C. Siles
- 39L. Vaca
- 8W. Velasco
- 65A. F. Bravo Adan ▲ 85'
- 37L. Vila
- 1C. Lampe 6.3
- 22Y. Rocha 6.9
- 5S. Echeverria 6.7
- 3M. Torren 6.3
- 35E. Rivero ▼ 55' 6.7
- 14Robson Matheus ⚽ 7.9
- 26E. Saavedra ▼ 75' 6.7
- 6E. Vaca Moreno ▼ 76' 6.2
- 80C. A. Melgar 7.3
- 9M. Cauteruccio ⇢ 6.6
- 77D. Romero 6.9
Dự bị 8
- 25D. Mendez
- 7F. Mena
- 8L. Paz ▲ 76' 6.7
- 34Y. Mamani
- 28B. Mendez
- 18L. Sabja ▲ 55' 6.5
- 29J. Velasquez ▲ 75' 6.5
- 21J. Velasquez ▲ 75' 6.5
Thống kê
13⚑3
⚑540
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
7Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
180Chuyền bóng360
129Chuyền chính xác311
72%Chính xác chuyền86%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu70
95Ghi được184
88Thủng lưới81
1.83Bàn thắng mỗi trận2.63
11Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn52
52Hiệp hai99