Bolívar vs Real Oruro
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 3-1 Real Oruro tại Primera División, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 2, hòa 0, Real Oruro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWW Bolívar
- LLDLW Real Oruro
- 12' C. A. Melgar · J. Sagredo 1-0
- 28' Victor Melgar
- 38' José Sagredo
- 40' Miyhel Ortiz
- HT1-0
- 46' ▲ R. Vaca ▼ Y. Rocha
- 46' ▲ Robson Matheus ▼ E. Saavedra
- 46' ▲ E. Rivero ▼ B. Mendez
- 50' Fabio Gomes · R. Vaca 2-0
- 52' Jesús Sagredo
- 53' ▲ R. Hunacota Terceros ▼ J. Roca
- 54' ▲ S. Zeballos ▼ J. D. Ali Gutierrez
- 57' J. Velasquez · R. Vaca 3-0
- 62' ▲ D. Romero ▼ Fabio Gomes
- 63' ▲ R. Cuellar Orti ▼ Y. Vallejos
- 63' ▲ R. Orihuela ▼ V. Melgar
- 68' ▲ L. Ali ▼ Gustavo Oliveira
- 72' ▲ J. Quinteros ▼ J. Sagredo
- 90' José Sagredo
- 90' José Sagredo
- 90' 3-1 J. Monsalve Montoya · L. Ali
- FT3-1
Đội hình
- 33F. Lanzillotta 7.2
- 28B. Mendez ▼ 46' 6.7
- 2J. Sagredo ▼ 72' 6.9
- 6E. Vaca Moreno 6.9
- 21J. Velasquez ⚽ 7.6
- 22Y. Rocha ▼ 46' 6.9
- 26E. Saavedra ▼ 46' 6.9
- 80C. A. Melgar ⚽ 8.0
- 23L. Justiniano 7.0
- 90Fabio Gomes ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 11
- 25D. Mendez
- 3M. Torren
- 5J. Quinteros ▲ 72' 6.2
- 8L. Paz
- 11R. Vaca ▲ 46' 7.9
- 14Robson Matheus ▲ 46' 6.9
- 17Pato Rodriguez
- 20A. Ayhuana
- 27H. Vaca
- 77D. Romero ▲ 62' 6.5
- 35E. Rivero ▲ 46' 6.6
- 12J. Roca ▼ 53' 6.2
- 66A. Nunez 6.6
- 23Y. Villegas 6.9
- 2J. Vila 6.5
- 17M. Ortiz 6.7
- 6J. Thomas 6.3
- 7V. Melgar ▼ 63' 6.2
- 77J. D. Ali Gutierrez ▼ 54' 6.3
- 11Gustavo Oliveira ▼ 68'
- 9J. Monsalve Montoya
- 19Y. Vallejos ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 1D. Zamora
- 25R. Hunacota Terceros ▲ 53' 7.0
- 97R. Cuellar Orti ▲ 63' 6.6
- 8W. Velasco
- 18R. Orihuela ▲ 63' 6.6
- 10L. Ali ▲ 68' 7.2
- 5A. Alessandrini
- 27S. Zeballos ▲ 54' 6.6
- 32A. Zurita
- 15H. Salvatierra
- 20R. Gomez Saca
- 30J. Prieto
Thống kê
13⚑8
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm11
6Trúng đích5
10Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
436Chuyền bóng235
394Chuyền chính xác186
90%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu52
184Ghi được95
81Thủng lưới88
2.63Bàn thắng mỗi trận1.83
24Giữ sạch lưới11
52Trên 2.5 bàn33
99Hiệp hai52