Nacional Potosí vs ABB
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-0 ABB tại Primera División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 4, hòa 1, ABB thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Phong độ
- WWLWW Nacional Potosí
- LDLLW ABB
- -5' Jairo Rojas
- 21' S. Pena · T. Tobar 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Figueroa ▼ E. Paniagua
- 61' ▲ O. Baldomar ▼ M. Nunez
- 62' ▲ W. Alvarez ▼ T. Tobar
- 63' ▲ R. Perozo ▼ J. Briceno
- 74' ▲ M. Salazar ▼ A. Chumacero
- 78' M. Tomianovic 2-0
- 79' ▲ S. Alvarez ▼ N. Amarilla
- 83' ▲ D. Gutierrez ▼ D. Valda
- 83' ▲ A. Camacho ▼ A. Guillermo
- 88' ▲ L. Pavia ▼ M. Tomianovic
- 88' ▲ M. Solis ▼ S. Pena
- FT2-0
Đội hình
- 23P. Galindo 7.0
- 34K. Medina 7.7
- 3N. Amarilla ▼ 79' 6.9
- 33L. Demiquel 7.2
- 16A. Torrico 7.9
- 10M. Nunez ▼ 61' 6.2
- 18P. Azogue 6.9
- 22D. Hoyos 6.7
- 28S. Pena ⚽ ▼ 88' 7.9
- 11M. Tomianovic ⚽ ▼ 88' 7.9
- 9T. Tobar ⇢ ▼ 62' 6.5
Dự bị 12
- 1E. Arauz
- 21O. Baldomar ▲ 61' 6.7
- 5S. Alvarez ▲ 79' 6.9
- 25J. Orellana
- 8L. Pavia ▲ 88'
- 4A. Patzi
- 26K. Quiroz
- 27C. Abastoflor
- 7M. Solis ▲ 88'
- 19W. Alvarez ▲ 62' 6.7
- 99D. Villalba
- 15J. Arce Pari
- 25J. Cuellar 6.3
- 75D. Valda ▼ 83' 6.5
- 55A. Seimandi 6.3
- 33F. Zamora 6.7
- 42Z. La Fuente 6.3
- 3A. Chumacero ▼ 74' 6.9
- 30A. Bejarano 6.3
- 11J. F. Fajardo 6.2
- 10E. Paniagua ▼ 46' 6.3
- 6A. Guillermo ▼ 83' 6.5
- 9J. Briceno ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 1A. Riascos
- 34D. Gutierrez ▲ 83' 6.7
- 14C. Jemio
- 19A. Camacho ▲ 83' 6.6
- 17R. Perozo ▲ 63' 6.5
- 7L. Figueroa ▲ 46' 6.2
- 16M. Salazar ▲ 74' 6.3
- 77J. Minah
- 36L. J. Lauraiza Carrillo
- 31B. Espinoza
- 24J. Rojas
- 51J. Molina
Thống kê
00⚑3
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
15Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị7
16Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
436Chuyền bóng344
372Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
12Trận đấu13
23Ghi được19
16Thủng lưới24
1.92Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai10